KKG Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KKG
41
进口笔数
0
出口笔数
$4.39M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901118945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUQQM33J |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Xã Tân Hưng, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KKG |
| 企业英文名称 | KKG IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Tân Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84946478288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 481810 | 卫生纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 30 | $2.47M |
| 新西兰 | 7 | $1.13M |
| 瑞士 | 4 | $528.9K |
| 荷兰 | 4 | $262.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sun's International Trading Co., Ltd. | 日本 | 25 | $2.10M | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| Australasian Import Export Pty Ltd | 新西兰 | 3 | $661.6K | 婴幼儿食品、低脂乳粉 |
| Australian Import Export Pty Ltd | 新西兰 | 4 | $470.7K | 婴幼儿食品 |
| Fiolina | 俄罗斯 | 2 | $436.8K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Fiolina LLC | 俄罗斯 | 2 | $354.4K | 婴幼儿食品、甜饼干 |
| Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | 3 | $302.0K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
| HJ Corp. Inc. | 日本 | 2 | $66.7K | 婴幼儿食品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 婴幼儿食品 | TABUNANG BUSINESS CO LTD | 日本 | $74.8K |
| 2025-10-21 | 婴幼儿食品 | Tabunang Business Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2025-10-21 | 婴幼儿食品 | TABUNANG BUSINESS CO LTD | 日本 | $53.0K |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $7.2K |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $20.6K |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $20.1K |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $496 |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $442 |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $550 |
| 2025-07-30 | 婴幼儿食品 | HJ CORP ORATION INC | 日本 | $496 |