NATURAL FOOD GROUP CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 苹果干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NATURAL FOOD GROUP
2
进口笔数
0
出口笔数
$119.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRAHMBD6 |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 57 Nguyễn Ngọc Phương, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NATURAL FOOD GROUP |
| 企业英文名称 | NATURAL FOOD GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 57 Nguyễn Ngọc Phương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02838221666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081330 | 苹果干 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $119.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 新加坡 | 2 | $119.9K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $34.3K |
| 2023-09-07 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $13.2K |
| 2023-09-07 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2023-09-07 | 未煮意面 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $959 |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2023-09-07 | 其他加工水果 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $713 |
| 2023-09-07 | 其他加工水果 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $713 |
| 2023-09-07 | 苹果干 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $799 |
| 2023-02-06 | 其他食品制剂 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $6.1K |
| 2023-02-06 | 婴幼儿食品 | NATURAL FOOD GP PTE.LTD. | 澳大利亚 | $6.0K |