OTD Solutions & Automation Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Và Thiết Bị Tự Động Hoá Otd
3
进口笔数
22
出口笔数
$30.6K
进口金额
$45.8K
出口金额
2025-11-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106385053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GAXMJS |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | Số 163, tổ 22, đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ THIẾT BỊ TỰ ĐỘNG HOÁ OTD |
| 企业英文名称 | OTD SOLUTIONS AND AUTOMATION EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163, tổ 22, đường Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84977997629 |
| 邮箱 | kinhdoanh.otd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851769 | 其他通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $20.9K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 日本 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 德国 | 1 | $965 |
| 墨西哥 | 1 | $750 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $45.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| SHANGHAI JISHENG VALVE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 其他通信设备 |
| Tech Step Integration Ltd. | 新西兰 | 1 | $1.5K | 其他通信设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanefusa Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 18 | $41.5K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Kennametal Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 自动控制仪器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 墨西哥 | $750 |
| 2025-11-20 | 压力测量仪 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-20 | 静止变流器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-11-20 | 静止变流器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-20 | 压力测量仪 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 德国 | $212 |
| 2025-11-20 | 计量计数器 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-20 | 其他电气开关 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 德国 | $300 |
| 2025-11-20 | 气动直线发动机 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国台湾 | $180 |
| 2025-11-20 | 电力控制板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $250 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-24 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-24 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他轴承 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-02-25 | 750W以下交流电机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $694 |
| 2026-02-25 | 750W以下交流电机 | KANEFUSA VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $694 |
| 2025-12-25 | 电力控制板 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $8 |
| 2025-12-25 | 非CRT显示器 | KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $211 |