Intech Infrastructure & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hạ TầNG Và XâY DựNG INTECH
- 邮箱5
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2025-08-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109563868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKD1DEK9 |
| 成立日期 | 2021-03-23 |
| 联系地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VÀ XÂY DỰNG INTECH |
| 企业英文名称 | INTECH INFRASTRUCTURE AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 145 Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84974246535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $1.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aohai Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $512.0K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $307.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $199.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $105.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 硫化橡胶垫 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁制品 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁管材 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-08-29 | 硫化橡胶垫 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-08-29 | 硫化橡胶垫 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-08-29 | 窗式/壁挂空调 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2025-08-29 | 钢铁门窗 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2025-08-29 | 其他钢铁结构体 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-29 | 钢铁门窗 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $236 |
| 2025-08-29 | LED灯具及发光标志 | AOHAI TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $103 |