Thinh Phat Dat Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 人造纤维绒布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI THịNH PHáT ĐạT
73
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702956465 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYYX9JYR |
| 成立日期 | 2021-03-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 85, Khu phố 2, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THỊNH PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | THINH PHAT DAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 85, Khu phố 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904474857 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Star Ocean Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 47 | $929.4K | 人造纤维绒布、人造纤维刺绣 |
| Yuyao Tongfeng Textiles Co., Ltd. | 中国 | 16 | $325.1K | 人造纤维绒布、其他人造绒布 |
| Ningbo Hyseas Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $102.0K | 塑料封口件、高密度聚乙烯 |
| Ningbo Sea Star Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.7K | 人造纤维绒布、金刚石砂轮 |
| Zhejiang Kangyuan Knitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.8K | 染色人造纤维布、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 纺织物处理机 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-11 | 非家用缝纫机 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-04-11 | 非家用缝纫机 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-04-11 | 纺织物处理机 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $514 |
| 2024-04-08 | 人造纤维绒布 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-04-05 | 人造纤维绒布 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2024-04-02 | 人造纤维绒布 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-03-27 | 人造纤维绒布 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2024-03-21 | 人造纤维绒布 | YUYAO TONGFENG TEXTILES CO., LTD. | 中国 | $19.9K |
| 2024-03-20 | 人造纤维绒布 | NINGBO STAR OCEAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $21.3K |