SNTC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 喷雾机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNTC
6
进口笔数
0
出口笔数
$84.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300862473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7R90NYE |
| 成立日期 | 2020-12-23 |
| 联系地址 | Tổ 21, Phường Nghĩa Lộ, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNTC |
| 企业英文名称 | SNTC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 21, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84935022352 |
| 邮箱 | trangntt@sntc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $68.0K |
| 法国 | 1 | $8.0K |
| 英国 | 1 | $5.7K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 菲律宾 | 1 | $800 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Great International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.5K | 螺纹滚轧机、其他钢铁制品 |
| Vel Tec Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.0K | 工业清洁制剂 |
| Ce2k S.R.L. | 意大利 | 1 | $5.7K | 其他电气设备、交通控制设备 |
| Zestec Integrated Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 绝缘电线、非金属测试机 |
| Zhengzhou Guangyuan Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| HEISENER ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 1 | $800 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 工业清洁制剂 | Vel Tec Engineering Pte. Ltd. | 法国 | $8.0K |
| 2025-12-30 | 其他电子IC | HEISENER ELECTRONICS LTD | 菲律宾 | $800 |
| 2025-06-23 | 喷雾机零件 | Zhengzhou Guangyuan Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2025-06-23 | 喷雾机零件 | Zhengzhou Guangyuan Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2025-06-23 | 喷雾机零件 | Zhengzhou Guangyuan Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | $370 |
| 2025-03-11 | 处理器及控制器 | Ce2k S.R.L. | 英国 | $5.7K |
| 2023-12-12 | 无电机吸尘器 | ZESTEC INTEGRATED PTE LTD | 美国 | $1.6K |
| 2023-11-15 | 喷雾机零件 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 喷雾机零件 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-11-15 | 金属增强橡胶管 | WUXI GREAT INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |