B&Q Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN B&Q VIệT NAM
139
进口笔数
0
出口笔数
$6.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107017937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T3E2U6 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | NV1-2 ô số 07-08, Khu Nhà ở Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN B&Q VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | B&Q VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV1-2 ô số 07-08, Khu Nhà ở Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0962080667 |
| 邮箱 | congtycpbqvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 848140 | 安全阀 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 139 | $6.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xiangwang Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.78M | 喷枪、喷雾机零件 |
| Nancheng Jinbida Technology Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.49M | 喷枪、喷雾机零件 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 15 | $823.4K | ||
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $685.8K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Zhejiang Southward Pointing Washer Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $438.6K | 喷枪、喷砂机 |
| Nancheng Xinhuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $305.1K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Zhejiang Xiangwang Electromechanical Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 5 | $247.9K | 喷枪、非农用喷雾器具 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $102.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Tianjin Rongjinrui Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.3K | 非机动自行车 |
| Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 7 | $45.5K | 喷砂机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 喷枪 | ZHEJIANG XIANGWANG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-23 | 喷枪 | ZHEJIANG XIANGWANG ELECTROMECHANICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2026-04-15 | 螺纹钢制管件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-15 | 铜合金管件 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | NANCHENG JINBIDA TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |