Tropical Nature Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TROPICAL NATURE

1
进口笔数
39
出口笔数
$3.9K
进口金额
$656.6K
出口金额
2024-02-02
最近进口
2024-03-15
最近出口
1
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $150.4K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.0K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.9K · 1 笔出口 $70.7K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.9K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317304712
企查查编码QVN5N96V6X
成立日期2022-05-24
联系地址107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TROPICAL NATURE
企业英文名称TROPICAL NATURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址107 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02838998533
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960200雕刻材料及制品

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$424.0K
越南15$232.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ha Thai Bamboo Lacquer Production Export Co., Ltd.越南1$3.9K雕刻材料及制品、竹编篮筐

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.中国6$118.5K其他香蕉、其他鲜果
Guo Leng International Trade (Shanghai) Co., Ltd.中国5$85.9K其他香蕉、803902
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南3$84.3K其他香蕉、其他鲜果
Zhejiang Oheng Import & Export Co., Ltd.中国4$76.1K其他香蕉、菠萝
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国5$70.9K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南4$63.0K其他香蕉、其他鲜果
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.中国2$45.0K其他香蕉、803902
Shenyang Yishu Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$42.5K其他香蕉
Richshine Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd.中国4$32.0K其他香蕉
Shanghai Jiayuanxin Import & Export Co., Ltd.越南2$15.6K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-02雕刻材料及制品HA THAI BAMBOO LACQUER PRODUCTION EXPORT CO LTD越南$3.9K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-15其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$6.8K
2024-03-15其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$7.2K
2024-03-07其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$14.4K
2024-03-04其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$14.4K
2024-03-01其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南$6.3K
2024-03-01其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南$7.2K
2024-03-01其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.越南$737
2024-02-26其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$12.6K
2024-02-26其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$1.4K
2024-02-23其他香蕉Shanghai Haodong International Trade Co., Ltd.中国$6.6K

相关企业 · 同类产品

Tropical Nature Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →