Ha Thai Bamboo Lacquer Production Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 雕刻材料及制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Tre Sơn Mài Xuất Khẩu Hạ Thái
1
进口笔数
152
出口笔数
$110
进口金额
$2.36M
出口金额
2023-05-31
最近进口
2026-04-07
最近出口
1
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106682546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHC4P1X |
| 成立日期 | 2014-11-05 |
| 联系地址 | Cụm 7, thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT TRE SƠN MÀI XUẤT KHẨU HẠ THÁI |
| 企业英文名称 | HA THAI BAMBOO LACQUER PRODUCTION EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 7, thôn Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +842439991276 |
| 邮箱 | sales@hathailacquer.com |
| 官网 | www.hathailacquer.com |
| 传真 | 02433234061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960200 | 雕刻材料及制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 19 | $866.3K |
| 法国 | 6 | $362.6K |
| 英国 | 23 | $193.4K |
| 印度 | 14 | $159.2K |
| 比利时 | 4 | $134.4K |
| 美国 | 14 | $98.9K |
| 德国 | 12 | $71.6K |
| 毛里求斯 | 7 | $70.3K |
| 越南 | 4 | $57.5K |
| 马来西亚 | 10 | $54.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chalk & Skinner Ltd. | 英国 | 1 | $110 | 其他绳缆 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jump 88 Trading, S.L. | 西班牙 | 10 | $559.3K | 雕刻材料及制品、竹编篮筐 |
| Ceramicas Basas S.A. | 西班牙 | 6 | $253.3K | 其他木制品、木制餐具 |
| Chalk & Skinner Ltd. | 英国 | 14 | $116.9K | 其他植物产品、藤编篮筐 |
| Highrange | 印度 | 8 | $109.9K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| We Love Eco Ltd. | 英国 | 7 | $64.0K | 竹编篮筐、雕刻材料及制品 |
| VePro Trading | 马来西亚 | 10 | $54.6K | 藤编篮筐、竹编篮筐 |
| Hoku Traders of Hawaii, LLC | 美国 | 9 | $45.7K | 雕刻材料及制品、藤编篮筐 |
| Bungalow ApS | 丹麦 | 6 | $41.9K | 圣诞用品、棉制装饰品 |
| I Laic Ltd. | 德国 | 8 | $16.5K | 其他纺织制品、雕刻材料及制品 |
| I LAIC LTD | 中国台湾 | 6 | $13.7K | 其他软木制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 其他绳缆 | CHALK & SKINNER LTD | 英国 | $110 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $354 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $226 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $452 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $226 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $732 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $248 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $236 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $226 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $590 |
| 2026-04-07 | 雕刻材料及制品 | HOKU TRADERS OF HAWAII LLC | 美国 | $472 |