Vinh Thang Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 窄幅弹性织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINH THăNG
42
进口笔数
24
出口笔数
$1.62M
进口金额
$377.9K
出口金额
2026-04-10
最近进口
2026-04-04
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702808241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUBVD0H |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Thửa đất số 22, Tờ bản đồ số 70, Khu Tái Định Cư Phú Mỹ, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINH THĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 22, Tờ bản đồ số 70, Khu Tái Định Cư Phú Mỹ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84933369424 |
| 邮箱 | thanhsang.act@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 531010 | 未漂白黄麻布 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 550320 | 聚酯短纤 |
| 550390 | 其他合成短纤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.62M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 19 | $297.8K |
| 越南 | 2 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongsheng Furniture Material Co., Ltd. | 新加坡 | 19 | $702.6K | 其他绳缆、窄幅弹性织物 |
| Foshan Rongsheng Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $539.0K | 塑料配件、棉短绒 |
| e0e6530feaf56ff889aea80bbcfde2f9 | 8 | $278.6K | ||
| Foshan Guqiang Chemical Fiber Products Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $96.1K | 窄幅弹性织物、其他绳缆 |
| Rongsheng Furniture Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 聚酯短纤、棉短绒 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Terrace Co., Ltd. | 柬埔寨 | 15 | $248.9K | 其他泡沫塑料、聚酯短纤 |
| Baiming Camis Furniture (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $73.1K | 氩气、聚酯短纤 |
| RUN HUI CO.,LTD | 1 | $30.9K | 聚酯短纤 | |
| Kaining Metal Product (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.0K | 钢制气罐、二氧化碳 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-10 | 家具配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2026-04-10 | 窄幅弹性织物 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-10 | 塑料配件 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $413 |
| 2026-04-10 | 其他绳缆 | FOSHAN RONG SHENG MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $806 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 聚酯短纤 | RUN HUI CO.,LTD | — | $30.9K |
| 2026-02-12 | 聚酯短纤 | BAIMING CAMIS FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | — | $14.8K |
| 2026-01-29 | 聚酯短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2026-01-29 | 聚酯短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $21.0K |
| 2026-01-29 | 聚酯短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $7.8K |
| 2026-01-20 | 聚酯短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $13.4K |
| 2026-01-16 | 聚酯短纤 | BAIMING CAMIS FURNITURE (CAMBODIA) CO LTD | — | $14.8K |
| 2026-01-09 | 聚酯短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $20.6K |
| 2025-12-29 | 其他合成短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $10.4K |
| 2025-12-29 | 其他合成短纤 | HOME TERRACE CO LTD | 柬埔寨 | $5.1K |