Truong Phat Mould Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 金属模具(非注塑)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU TRườNG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$64.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702916695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2USRPS |
| 成立日期 | 2020-09-30 |
| 联系地址 | Thửa đất số 209, Tờ bản đồ 04 Đường Mỹ Phước-Tân Vạn, Khu phố Đông Thành, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT MOULD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1253/44,Đường Khánh Bình 09,Tổ 1,Khu Phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84965874214 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 940169 | 木制座椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $64.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 1 | $41.0K | 橡胶促进剂、金属切割锯 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.3K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 非金属测试机 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-02-06 | 金属模具(非注塑) | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-02-06 | 木制座椅 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-02-06 | 金属切割锯 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2024-02-06 | 非金属测试机 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2024-02-06 | 木制办公家具 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-06 | 其他自动控制仪 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-02-02 | 橡胶促进剂 | HK DONGGUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-07-28 | 工业干燥机 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-07-28 | 家具配件 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $300 |