Toan My Corporation Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG CôNG TY TOàN Mỹ
71
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700321798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARNAB6E |
| 成立日期 | 2005-10-12 |
| 联系地址 | Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG CÔNG TY TOÀN MỸ |
| 企业英文名称 | TOAN MY CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743747263 |
| 邮箱 | toanmygroups@gmail.com |
| 官网 | www.toanmygroup.vn |
| 传真 | +842743746990 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,765.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $963.3K |
| 韩国 | 19 | $630.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $417.1K |
| 越南 | 3 | $143.7K |
| 泰国 | 1 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 17 | $561.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $417.1K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Zhejiang Rotoun Plastic Technology Corp. | 中国 | 13 | $323.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Shandong Longguang Tianxu Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 14 | $200.5K | 其他玻璃制品、低膨胀玻璃管 |
| Shandong Xinhe Optothermal Co., Ltd. | 中国 | 14 | $156.2K | 温控处理零件、其他玻璃制品 |
| Yongjin Metal Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $143.7K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Hong Kong Gonghao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.7K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Galaxy Trading (HK) Group Ltd. | 中国 | 2 | $115.9K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $68.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Matrix Polymers Thai Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $41.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-14 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-03-03 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-03-03 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-04 | 其他乙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-01-27 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-01-27 | 其他玻璃制品 | SHANDONG XINHE OPTOTHERMAL CO LTD | 中国 | $104 |
| 2026-01-13 | 其他乙烯聚合物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $41.0K |