True Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 槟榔果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRUE LOGISTICS

94
进口笔数
2
出口笔数
$1.96M
进口金额
$89.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-08-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $592.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $193.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $592.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2024-08进口 $65.8K · 2 笔出口 $44.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $53.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $113.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $57.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $193.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $592.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314398695
企查查编码QVNTRJ5VWT
成立日期2017-05-11
联系地址158 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRUE LOGISTICS
企业英文名称TRUE LOGISTICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址158 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080280槟榔果
081190其他冷冻水果坚果
121299其他食用蔬菜
731210钢绞线缆
120600葵花籽
291570棕榈/硬脂酸
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390120高密度聚乙烯
842833皮带输送机
940171金属框架软垫椅

出口

HS 编码产品
291411无环丙酮
220720变性酒精
290629其他芳香醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚81$1.09M
印度4$579.0K
中国8$273.9K
日本1$15.4K
韩国1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$44.9K
越南1$44.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xragon Pte. Ltd.新加坡4$579.0K钢绞线缆
PT Maju Kolpin Sejahtera印度尼西亚35$514.5K槟榔果
Hangjinhouqi Changshi Food Co., Ltd.中国6$258.2K葵花籽、坚果及种子
PINANG JAYA LESTARI印度尼西亚8$150.0K槟榔果
PT Reskha Putera Mandiri印度尼西亚11$113.4K其他冷冻水果坚果、未加工动物产品
IN CHOICE LOGISTICS CO LTD中国香港7$84.8K槟榔果、其他非金属氧化合物
LAPAN BERKAH NURINDO印度尼西亚4$49.2K槟榔果、植物制扫帚
BUANA NISCAYA SUKSES印度尼西亚4$47.1K植物制扫帚、槟榔果
CV Ah Art Seven Indonesia印度尼西亚3$35.5K其他木家具、木制座椅
CV Falcao Sinergi Trans Logistik印度尼西亚3$21.5K其他食用坚果、其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED印度2$89.7K非医用橡胶手套、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30钢绞线缆Xragon Pte. Ltd.印度$126.2K
2026-07-30钢绞线缆Xragon Pte. Ltd.印度$217.1K
2026-07-30钢绞线缆Xragon Pte. Ltd.印度$119.1K
2026-07-29钢绞线缆Xragon Pte. Ltd.印度$116.6K
2026-07-04槟榔果PT Maju Kolpin Sejahtera印度尼西亚$13.0K
2026-06-30槟榔果IN CHOICE LOGISTICS CO LTD印度尼西亚$12.3K
2026-06-29槟榔果CV Sabang印度尼西亚$9.7K
2026-06-18槟榔果IN CHOICE LOGISTICS CO LTD印度尼西亚$12.3K
2026-06-18槟榔果CV Sabang印度尼西亚$11.4K
2026-06-18槟榔果IN CHOICE LOGISTICS CO LTD印度尼西亚$12.3K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-12其他芳香醇ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED印度$10.5K
2024-08-12无环丙酮ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED印度$34.4K
2024-07-11变性酒精ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED越南$10.4K
2024-07-11无环丙酮ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED越南$34.3K

相关企业 · 同类产品

True Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →