True Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 槟榔果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUE LOGISTICS
94
进口笔数
2
出口笔数
$1.96M
进口金额
$89.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2024-08-12
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314398695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTRJ5VWT |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | 158 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUE LOGISTICS |
| 企业英文名称 | TRUE LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 158 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080280 | 槟榔果 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291411 | 无环丙酮 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 290629 | 其他芳香醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 81 | $1.09M |
| 印度 | 4 | $579.0K |
| 中国 | 8 | $273.9K |
| 日本 | 1 | $15.4K |
| 韩国 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $44.9K |
| 越南 | 1 | $44.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xragon Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $579.0K | 钢绞线缆 |
| PT Maju Kolpin Sejahtera | 印度尼西亚 | 35 | $514.5K | 槟榔果 |
| Hangjinhouqi Changshi Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $258.2K | 葵花籽、坚果及种子 |
| PINANG JAYA LESTARI | 印度尼西亚 | 8 | $150.0K | 槟榔果 |
| PT Reskha Putera Mandiri | 印度尼西亚 | 11 | $113.4K | 其他冷冻水果坚果、未加工动物产品 |
| IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 7 | $84.8K | 槟榔果、其他非金属氧化合物 |
| LAPAN BERKAH NURINDO | 印度尼西亚 | 4 | $49.2K | 槟榔果、植物制扫帚 |
| BUANA NISCAYA SUKSES | 印度尼西亚 | 4 | $47.1K | 植物制扫帚、槟榔果 |
| CV Ah Art Seven Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $35.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| CV Falcao Sinergi Trans Logistik | 印度尼西亚 | 3 | $21.5K | 其他食用坚果、其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $89.7K | 非医用橡胶手套、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Xragon Pte. Ltd. | 印度 | $126.2K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Xragon Pte. Ltd. | 印度 | $217.1K |
| 2026-07-30 | 钢绞线缆 | Xragon Pte. Ltd. | 印度 | $119.1K |
| 2026-07-29 | 钢绞线缆 | Xragon Pte. Ltd. | 印度 | $116.6K |
| 2026-07-04 | 槟榔果 | PT Maju Kolpin Sejahtera | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2026-06-30 | 槟榔果 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-06-29 | 槟榔果 | CV Sabang | 印度尼西亚 | $9.7K |
| 2026-06-18 | 槟榔果 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 印度尼西亚 | $12.3K |
| 2026-06-18 | 槟榔果 | CV Sabang | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-06-18 | 槟榔果 | IN CHOICE LOGISTICS CO LTD | 印度尼西亚 | $12.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 其他芳香醇 | ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |
| 2024-08-12 | 无环丙酮 | ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $34.4K |
| 2024-07-11 | 变性酒精 | ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED | 越南 | $10.4K |
| 2024-07-11 | 无环丙酮 | ROADGREEN INNOVATION INDIA PRIVATE LIMITED | 越南 | $34.3K |