T&M Metal Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM KHí T&M
17
进口笔数
0
出口笔数
$481.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109527958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXBYQG3 |
| 成立日期 | 2021-02-19 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Liên Hiệp, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM KHÍ T&M |
| 企业英文名称 | T&M METAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 6, Xã Hát Môn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84966662122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $481.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Dawon Resources Co., Ltd. | 中国 | 16 | $461.8K | 自攻螺钉、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Hean Precision Fastener Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 自攻螺钉、木螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $974 |
| 2026-04-21 | 木螺钉 | NINGBO DAWON RESOURCES CO LTD | 中国 | $999 |