THT Investment & Technology Consulting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 415 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN CôNG NGHệ Và ĐầU Tư THT
415
进口笔数
0
出口笔数
$47.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106130866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGM04M9 |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số 8, khu biệt thự Huyndai Villa 1, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ THT |
| 企业英文名称 | THT INVESTMENT AND TECHNOLOGY CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, khu biệt thự Huyndai Villa 1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842485875999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 309 | $43.29M |
| 老挝 | 106 | $3.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Meng Ju (Cambodia) Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 306 | $43.05M | 未烧结铁矿 |
| HD Mining Co., Ltd. | 老挝 | 99 | $3.36M | 未烧结铁矿 |
| ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | 7 | $552.4K | 未烧结铁矿 |
| Dara Samnang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $243.4K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 415)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $47.3K |
| 2026-04-27 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $30.9K |
| 2026-04-27 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $30.9K |
| 2026-04-26 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $21.5K |
| 2026-04-26 | 未烧结铁矿 | ECO MINING RESOURCES LTD | 老挝 | $21.5K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | HONG MENG JU (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $78.4K |
| 2026-04-25 | 未烧结铁矿 | HONG MENG JU (CAMBODIA) INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $78.4K |