Hung Cuong Steel Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,644 笔 · 主营 未烧结铁矿

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Thương mại Thép Hùng Cường

1,644
进口笔数
4
出口笔数
$88.64M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-10-15
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.22M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.29M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.84M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.02M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $932.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.89M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.77M · 2 笔出口 $1.72M · 4 笔2024-11进口 $4.02M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.99M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.75M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $821.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $661.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $824.9K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.32M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.23M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $406.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.92M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 53 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.22M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.88M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.29M · 112 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $305.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.84M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.47M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.61M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.02M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $226.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $932.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.89M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.77M · 2 笔出口 $1.72M · 4 笔2024-11进口 $4.02M · 121 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.99M · 126 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $212.9K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.75M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $821.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $661.9K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $824.9K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.32M · 87 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.23M · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.08M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $406.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.04M · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.92M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.18M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $150.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $347.5K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 53 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201751101
企查查编码QVNKQJC8MU
成立日期2016-11-12
联系地址NT10.15A Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP HÙNG CƯỜNG
企业英文名称HUNG CUONG STEEL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址NT10.15A Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842258832699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
260111未烧结铁矿
720837热轧钢卷
720838热轧钢卷
72083610mm以上热轧钢卷
720839热轧钢卷
720852热轧钢板
72085110mm以上热轧钢板
720827热轧酸洗钢卷

出口

HS 编码产品
870121柴油拖拉机
871639非油罐挂车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$55.06M
老挝1,610$28.28M
印度尼西亚3$5.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝4$1.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝1,174$22.34M未烧结铁矿、高岭土
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国9$17.79M热轧钢卷、热轧钢卷
Fortune Commodity (HK) Ltd.中国6$10.50M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国5$9.58M热轧钢卷、热轧钢卷
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国2$3.81M热轧钢卷、热轧钢卷
Cavico Lao Mining Co., Ltd.老挝334$3.68M未烧结铁矿、镍氧化物
HIM Iron Mining Co., Ltd.老挝50$993.4K未烧结铁矿
Vongphet HN Co., Ltd.老挝27$690.6K未烧结铁矿
Nadone Mining Co., Ltd.老挝20$426.2K未烧结铁矿
LAVI TRANSPORT SOLE CO.,LTD老挝3$150.7K未烧结铁矿

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LAVI TRANSPORT SOLE CO.,LTD老挝4$1.72M柴油拖拉机、非油罐挂车

近期贸易明细

进口(共 1,644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$10.4K
2026-04-30未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$10.4K
2026-04-30未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$19.2K
2026-04-30未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$19.2K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$10.0K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$32.4K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$6.2K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$32.4K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$10.0K
2026-04-29未烧结铁矿Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd.老挝$6.2K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K
2024-10-15柴油拖拉机LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$33.0K
2024-10-15非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K
2024-10-15柴油拖拉机LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$33.0K
2024-10-15非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K
2024-10-15柴油拖拉机LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$33.0K
2024-10-14柴油拖拉机LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$33.0K
2024-10-14非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K
2024-10-14非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K
2024-10-14非油罐挂车LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD老挝$10.0K

相关企业 · 同类产品

Hung Cuong Steel Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →