Hung Cuong Steel Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,644 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Thương mại Thép Hùng Cường
1,644
进口笔数
4
出口笔数
$88.64M
进口金额
$1.72M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-10-15
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201751101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQJC8MU |
| 成立日期 | 2016-11-12 |
| 联系地址 | NT10.15A Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THÉP HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG STEEL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NT10.15A Vinhomes Marina, đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842258832699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $55.06M |
| 老挝 | 1,610 | $28.28M |
| 印度尼西亚 | 3 | $5.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $1.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1,174 | $22.34M | 未烧结铁矿、高岭土 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $17.79M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $10.50M | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.58M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.81M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Cavico Lao Mining Co., Ltd. | 老挝 | 334 | $3.68M | 未烧结铁矿、镍氧化物 |
| HIM Iron Mining Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $993.4K | 未烧结铁矿 |
| Vongphet HN Co., Ltd. | 老挝 | 27 | $690.6K | 未烧结铁矿 |
| Nadone Mining Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $426.2K | 未烧结铁矿 |
| LAVI TRANSPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 3 | $150.7K | 未烧结铁矿 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAVI TRANSPORT SOLE CO.,LTD | 老挝 | 4 | $1.72M | 柴油拖拉机、非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 1,644)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.4K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.2K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $19.2K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $32.4K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-15 | 柴油拖拉机 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2024-10-15 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-15 | 柴油拖拉机 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2024-10-15 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-15 | 柴油拖拉机 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2024-10-14 | 柴油拖拉机 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $33.0K |
| 2024-10-14 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-14 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |
| 2024-10-14 | 非油罐挂车 | LAVI TRANSPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $10.0K |