Van Ha General Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,805 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP Và DịCH Vụ VâN Hà
2,805
进口笔数
927
出口笔数
$64.35M
进口金额
$44.72M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-03-28
最近出口
12
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3000354283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9YCE72 |
| 成立日期 | 2005-04-18 |
| 联系地址 | (Nhà ông Trần Văn Hà), Khối 8, Thị Trấn Hương Khê, Huyện Hương Khê, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VÀ DỊCH VỤ VÂN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | (Nhà ông Trần Văn Hà), Khối 8, Xã Hương Khê, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đầu tư, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, pháp luật liên quan và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84977885789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2,805 | $64.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 605 | $29.47M |
| 越南 | 162 | $8.78M |
| 老挝 | 8 | $1.48M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arvy Phouyuan Mining Co., Ltd. | 老挝 | 1,178 | $20.13M | 未烧结铁矿 |
| Khounkham Industry Co., Ltd. | 老挝 | 574 | $14.03M | 未烧结铁矿 |
| BX Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 261 | $9.99M | 未烧结铁矿 |
| Arvy Boualapha Mining Co., Ltd. | 老挝 | 208 | $7.37M | 未烧结铁矿 |
| Arvy Boulapha Mining Sole Co., Ltd. | 老挝 | 65 | $3.37M | 未烧结铁矿 |
| Coecco Minerals Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 121 | $3.01M | 未烧结铁矿、高岭土 |
| NO1 Service Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 163 | $2.13M | 未烧结铁矿 |
| Khamsay Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $1.57M | 未烧结铁矿 |
| NO1 SERVICE IMPORT-EXPORT SOLE CO.,LDT | 老挝 | 83 | $802.0K | 未烧结铁矿 |
| Lao Mining Development Joint Stock Co., Ltd. | 老挝 | 66 | $743.0K | 石膏 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&D Logistics Group Co., Ltd. | 中国 | 604 | $29.39M | 未烧结铁矿、铬矿砂 |
| CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | 151 | $4.49M | 未烧结铁矿 | |
| C&D Logistics Group Co., Ltd. | 越南 | 97 | $3.55M | 未烧结铁矿、锆矿砂 |
| BX Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $3.01M | 未烧结铁矿 |
| C&D (Hainam) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $2.22M | 未烧结铁矿 |
| Arvy Boualapha Mining Co., Ltd. | 老挝 | 8 | $1.48M | 乙烯聚合物硬管、前端装载机 |
| ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO.,LTD | 1 | $500.3K | 其他机械铲 | |
| C&D (Hainam) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $74.5K | 未烧结铁矿 |
近期贸易明细
进口(共 2,805)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $15.7K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $22.0K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $22.0K |
| 2026-04-30 | 未烧结铁矿 | ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | ARVY PHOUYUAN MINING SOLE CO LTD | 老挝 | $7.3K |
| 2026-04-29 | 未烧结铁矿 | KHOUNKHAM INDUSTRY CO LTD | 老挝 | $18.6K |
出口(共 927)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $17.3K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | C & D LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $58.1K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $13.8K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $6.9K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $29.8K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $18.0K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | C & D LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $9.4K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $9.2K |
| 2026-03-28 | 未烧结铁矿 | CENTRAL MINERALS COMMODITY TRADING LTD | — | $15.6K |