Toan Thang Steel Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 586 笔 · 主营 未烧结铁矿
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Toàn Thắng
586
进口笔数
0
出口笔数
$164.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600440190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS6JWN5 |
| 成立日期 | 2008-06-20 |
| 联系地址 | Khu B, khu công nghiệp Sông Công, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP TOÀN THẮNG |
| 企业英文名称 | TOAN THANG STEEL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu B, khu công nghiệp Sông Công, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842083509552 |
| 邮箱 | tts@theptoanthang.vn |
| 传真 | +842083662381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,937.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 270400 | 煤焦炭 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 14 | $107.99M |
| 中国 | 36 | $20.43M |
| 老挝 | 533 | $16.87M |
| 日本 | 2 | $13.94M |
| 澳大利亚 | 1 | $5.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 8 | $71.27M | 煤焦炭、烟煤 |
| Detian Singapore International Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.52M | 煤焦炭、热轧钢卷 |
| Coecco Mineral Iron Sole Co., Ltd. | 老挝 | 425 | $14.76M | 未烧结铁矿 |
| Daichu Corp. | 日本 | 2 | $13.94M | 煤焦炭、其他功能机器 |
| Hongkong Kamtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.28M | 镀锌钢板、其他钢棒 |
| Kailuan (Hong Kong) International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.29M | 煤焦炭 |
| COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | 108 | $2.11M | 未烧结铁矿 |
| Zhuzhou Huaneng Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.75M | 750W-75kW交流电机、不锈钢管配件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.8K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $2.08M |
| 2026-07-09 | 煤焦炭 | HONG KONG JINTENG DEVELOPMENT LTD | 印度尼西亚 | $8.44M |
| 2026-07-05 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $21.6K |
| 2026-07-04 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $10.8K |
| 2026-07-03 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $23.5K |
| 2026-07-02 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $20.3K |
| 2026-07-01 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $15.4K |
| 2026-06-30 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $17.6K |
| 2026-06-29 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $12.3K |
| 2026-06-27 | 未烧结铁矿 | COECCO Khammouan Iron Minerals Co., Ltd. | 老挝 | $10.0K |