Hana Carpet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 70 笔 · 主营 感光纸基材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộC HANA
0
进口笔数
70
出口笔数
$0
进口金额
$87.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001262076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSM5KAC |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Thôn Thuận An, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘC HANA |
| 企业英文名称 | MOC HANA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thuận An, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84984272224 |
| 邮箱 | mochanacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480220 | 感光纸基材 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $87.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $45.1K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $41.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $716 | 塑料管件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 广播电视发射机 | CCI VIETNAM | 越南 | $134 |
| 2025-12-20 | 手动计量泵 | CCI VIETNAM | 越南 | $7 |
| 2025-12-20 | 手动计量泵 | CCI VIETNAM | 越南 | $2 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $88 |
| 2025-12-16 | 手动计量泵 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $7 |
| 2025-12-16 | 手动计量泵 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $2 |
| 2025-12-16 | 广播电视发射机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $134 |
| 2025-12-01 | 40-150g/m2未涂布纸 | CCI VIETNAM | 越南 | $314 |
| 2025-12-01 | 40-150g/m2未涂布纸 | CCI VIETNAM | 越南 | $18 |
| 2025-11-27 | 未涂布印刷纸 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM (MST: 4000442527) | 越南 | $314 |