Jueshuo Electronics Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 330 笔 · 主营 苯乙烯泡沫塑料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUESHUO ELECTRONICS VIệT NAM
266
进口笔数
330
出口笔数
$5.27M
进口金额
$2.54M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500638771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1UVYM0 |
| 成立日期 | 2019-11-19 |
| 联系地址 | Lô D8-3, KCN Bá Thiện II, Xã Thiện Kế, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUESHUO ELECTRONICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JUESHUO ELECTRONICS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D8-3, KCN Bá Thiện II, Xã Bình Xuyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865948206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 600410 | 弹性针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 222 | $5.18M |
| 越南 | 44 | $90.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 322 | $2.47M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Zhongyue Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.24M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yuanda Import & Export Consulting Co., Ltd. | 中国 | 23 | $964.9K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Shenzhen Weide Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 42 | $899.3K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Huizhou Juerrui Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $896.7K | 音频设备零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.6K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $89.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Zhilin Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.8K | 其他风扇、纺织物处理机 |
| Hong Te Li Plastic (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $33.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horn (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 142 | $1.36M | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Yingtong (Viet Nam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 64 | $496.1K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Future Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $175.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $155.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Merry & Luxshare (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $96.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| SIYOTO VINA ELECTRONICS Co., Ltd. | 越南 | 8 | $70.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Kangyin Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 25 | $68.7K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Austone Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $48.8K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Zhiliang Precision (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $37.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $7.6K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 其他泡沫塑料 | SHENZHEN WEIDE INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YUANDA IMPORT & EXPORT CONSULTING CO LTD | 中国 | $391 |
| 2026-04-23 | 聚氨酯纺织物 | DONGGUAN YUANDA IMPORT & EXPORT CONSULTING CO LTD | 中国 | $65 |
出口(共 330)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $296 |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-27 | 音频设备零件 | RISUNTEK VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |