Vina Crop Science JSC
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vina Crop Science
15
进口笔数
0
出口笔数
$908.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312316908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46K3RF3 |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Số 3/6A đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Vina Crop Science |
| 企业英文名称 | VINA CROP SCIENCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3/6A đường Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84916570988 |
| 邮箱 | ntphuvinacrop@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $566.6K |
| 希腊 | 4 | $179.7K |
| 比利时 | 5 | $162.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEBROM Ltd. | 美国 | 6 | $566.6K | 其他消毒剂、溴化烃 |
| Biomega C. Oreopoulos & Co. | 希腊 | 4 | $179.7K | 其他肥料、其他氮肥 |
| Samagro Organic Fertilizers | 比利时 | 5 | $162.6K | 动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 其他消毒剂 | MEBROM LTD | 美国 | $98.4K |
| 2025-11-05 | 动植物肥料 | SAMAGRO ORGANIC FERTILIZERS | 比利时 | $31.7K |
| 2025-08-28 | 动植物肥料 | BIOMEGA C OREOPOULOS & CO | 希腊 | $10.2K |
| 2025-08-28 | 动植物肥料 | BIOMEGA C OREOPOULOS & CO | 希腊 | $24.4K |
| 2025-08-28 | 其他肥料 | BIOMEGA C OREOPOULOS & CO | 希腊 | $21.6K |
| 2025-07-02 | 其他消毒剂 | MEBROM LTD | 美国 | $98.4K |
| 2024-11-22 | 动植物肥料 | SAMAGRO ORGANIC FERTILIZERS | 比利时 | $28.8K |
| 2024-10-03 | 其他消毒剂 | MEBROM LTD | 美国 | $114.8K |
| 2024-09-09 | 其他肥料 | BIOMEGA C OREOPOULOS & CO | 希腊 | $33.2K |
| 2024-09-09 | 其他氮肥 | BIOMEGA C OREOPOULOS & CO | 希腊 | $17.2K |