Thon Trang Vang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thôn Trang Vàng
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313288957 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7XNMB5P |
| 成立日期 | 2015-06-04 |
| 联系地址 | 713/11 Đoàn Văn Bơ, Phường 18, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÔN TRANG VÀNG |
| 企业英文名称 | THON TRANG VANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 713/11 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839408782 |
| 邮箱 | info@thontrangvang.com |
| 传真 | +842839408792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310560 | 磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 32 | $1.89M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydro Fert S.r.l. | 意大利 | 23 | $1.46M | 动植物肥料、其他氮肥 |
| ILSA S.p.A. | 意大利 | 8 | $429.8K | 动植物肥料、其他化学制剂 |
| Hydro Fert S.R.L. | 意大利 | 1 | $39 | 动植物肥料、其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $25.3K |
| 2026-03-30 | 其他肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $25.3K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $3.9K |
| 2026-03-30 | 片状肥料≤10公斤 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $11.8K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $13.9K |
| 2026-03-30 | 动植物肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $3.5K |
| 2026-02-11 | 片状肥料≤10公斤 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $12.4K |
| 2026-02-11 | 片状肥料≤10公斤 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $8.9K |
| 2026-02-11 | 动植物肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $3.4K |
| 2026-02-11 | 动植物肥料 | HYDRO FERT S R L | 意大利 | $11.1K |