TNT Vietnam Elevator Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANG MáY TNT VIETNAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$169.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316196373 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANP6AAM |
| 成立日期 | 2020-03-13 |
| 联系地址 | 30/7/9 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANG MÁY TNT VIETNAM |
| 企业英文名称 | TNT VIETNAM ELEVATOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/7/9 Đường Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 电话 | +84363836647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $169.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lafia Wire Rope & Accessory Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.3K | 钢绞线缆、其他塑料制品 |
| Lafia Wire Rope & Accessory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 钢绞线缆 |
| Lafia Rope & Accessory | 中国 | 1 | $23.7K | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-10-16 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-10-16 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-10-16 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-10-16 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-02-15 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-02-15 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-02-15 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2025-02-15 | 钢绞线缆 | LAFIA WIRE ROPE & ACCESSORY CO LTD | 中国 | $10.6K |