TUNG KHANH TRADING & MFG JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TùNG KHáNH
4
进口笔数
6
出口笔数
$25
进口金额
$197.4K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2023-07-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200383737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29VERUP |
| 成立日期 | 2000-03-07 |
| 联系地址 | Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +8422538779 |
| 邮箱 | tungkhanh@tungkhanh.com.vn |
| 传真 | +8422538772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 631.5312亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $22 |
| 美国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 4 | $133.3K |
| 以色列 | 1 | $47.5K |
| 波兰 | 1 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AREA SAFE INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $15 | 家具配件 |
| FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $6 | 高密度聚乙烯 |
| EAGLE INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | 1 | $3 | 家具配件、非办公金属家具 |
| FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD | 美国 | 1 | $1 | 低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | 3 | $98.2K | 聚乙烯袋、塑料/纺织手提包 |
| Iheskel Aharon Cmifrod Ltd | 以色列 | 1 | $47.5K | 乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套 |
| NOBLE PACKAGING LTD | 英国 | 1 | $35.1K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| VIPOR S R O | 波兰 | 1 | $16.5K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 家具配件 | EAGLE INDUSTRIAL GROUP INC | 美国 | $3 |
| 2024-04-25 | 低密度聚乙烯 | FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $1 |
| 2023-05-12 | 家具配件 | AREA SAFE INDUSTRIES PTY LTD | 澳大利亚 | $15 |
| 2023-02-01 | 高密度聚乙烯 | FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD | 澳大利亚 | $6 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-27 | 乙烯聚合物塑料 | VIPOR S R O | 波兰 | $16.5K |
| 2023-07-07 | 乙烯聚合物塑料 | ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $29.4K |
| 2023-05-19 | 乙烯聚合物塑料 | ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $33.4K |
| 2023-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | IHESKEL AHARON (CMIFROD) LTD | 以色列 | $29.9K |
| 2023-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | NOBLE PACKAGING LTD | 英国 | $35.1K |
| 2023-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | IHESKEL AHARON (CMIFROD) LTD | 以色列 | $17.6K |
| 2023-03-30 | 乙烯聚合物塑料 | ARDALE INTERNATIONAL LTD | 英国 | $35.5K |