TUNG KHANH TRADING & MFG JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI TùNG KHáNH

4
进口笔数
6
出口笔数
$25
进口金额
$197.4K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2023-07-27
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.5K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200383737
企查查编码QVN29VERUP
成立日期2000-03-07
联系地址Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÙNG KHÁNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 131 đường Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+8422538779
邮箱tungkhanh@tungkhanh.com.vn
传真+8422538772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本631.5312亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
390110低密度聚乙烯
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚3$22
美国1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国4$133.3K
以色列1$47.5K
波兰1$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AREA SAFE INDUSTRIES PTY LTD澳大利亚1$15家具配件
FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚1$6高密度聚乙烯
EAGLE INDUSTRIAL GROUP INC美国1$3家具配件、非办公金属家具
FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD美国1$1低密度聚乙烯

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARDALE INTERNATIONAL LTD英国3$98.2K聚乙烯袋、塑料/纺织手提包
Iheskel Aharon Cmifrod Ltd以色列1$47.5K乙烯聚合物塑料、非医用橡胶手套
NOBLE PACKAGING LTD英国1$35.1K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
VIPOR S R O波兰1$16.5K乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-02家具配件EAGLE INDUSTRIAL GROUP INC美国$3
2024-04-25低密度聚乙烯FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚$1
2023-05-12家具配件AREA SAFE INDUSTRIES PTY LTD澳大利亚$15
2023-02-01高密度聚乙烯FIELDTECH SOLUTIONS PTY LTD澳大利亚$6

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-27乙烯聚合物塑料VIPOR S R O波兰$16.5K
2023-07-07乙烯聚合物塑料ARDALE INTERNATIONAL LTD英国$29.4K
2023-05-19乙烯聚合物塑料ARDALE INTERNATIONAL LTD英国$33.4K
2023-04-27乙烯聚合物塑料IHESKEL AHARON (CMIFROD) LTD以色列$29.9K
2023-04-27乙烯聚合物塑料NOBLE PACKAGING LTD英国$35.1K
2023-04-27乙烯聚合物塑料IHESKEL AHARON (CMIFROD) LTD以色列$17.6K
2023-03-30乙烯聚合物塑料ARDALE INTERNATIONAL LTD英国$35.5K

相关企业 · 同类产品

TUNG KHANH TRADING & MFG JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →