Liha Nature Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 未印刷标签
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT LIHA NATURE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$102.4K
出口金额
—
最近进口
2025-03-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWY51BKN |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Viên Nội, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT LIHA NATURE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Viên Nội, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84386323807 |
| 邮箱 | congtyliha68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $78.5K |
| 泰国 | 3 | $24.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bentoys Group Co., Ltd. | 越南 | 2 | $78.5K | 其他食品制剂 |
| Bentoys Group Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $24.0K | 未印刷标签、塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-04 | 未印刷标签 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $2.0K |
| 2025-03-04 | 塑料封口件 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2025-03-04 | 塑料家用制品 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $400 |
| 2025-03-04 | 未印刷标签 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $800 |
| 2025-01-24 | 未印刷标签 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-01-24 | 塑料家用制品 | Bentoys Group Co., Ltd. | 泰国 | $220 |
| 2025-01-24 | 未印刷标签 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $550 |
| 2025-01-24 | 铝制容器≤300升 | BENTOYS GROUP CO LTD | 泰国 | $5.5K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | BENTOYS GROUP CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2024-12-30 | 其他食品制剂 | BENTOYS GROUP CO LTD | 越南 | $15.9K |