Vinaf Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINAF
0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$3.87M
出口金额
—
最近进口
2026-03-22
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314543896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH30SNE |
| 成立日期 | 2017-08-02 |
| 联系地址 | 54/4A Đường Tân Thới Hiệp 29, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINAF |
| 企业英文名称 | VINAF IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125/3/1 An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 01207021653 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080430 | 菠萝 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 175 | $1.73M |
| 俄罗斯 | 178 | $1.49M |
| 越南 | 20 | $239.9K |
| 中国香港 | 16 | $163.5K |
| 法国 | 41 | $155.4K |
| 韩国 | 1 | $12.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Fresh International Ltd. | 加拿大 | 147 | $1.52M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Fruno | 俄罗斯 | 62 | $593.3K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| Fruno LLC | 俄罗斯 | 57 | $511.6K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Torgovyy Dom Lyubimy Kofe | 俄罗斯 | 19 | $230.7K | 鲜草莓、其他鲜果 |
| TIN LAP CORP LTD | 中国香港 | 18 | $199.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Fresh Makers Ltd. | 加拿大 | 16 | $141.4K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe | 俄罗斯 | 30 | $129.2K | 其他鲜果、鲜辣椒/甜椒 |
| MAI Distribution | 法国 | 37 | $107.3K | 其他食用蔬菜、其他食品制剂 |
| My Tho International Tradings Ltd. | 加拿大 | 9 | $64.6K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
| TN Fresh Ltd. | 加拿大 | 9 | $48.1K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 鲜榴莲 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $671 |
| 2026-03-22 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-03-22 | 鲜榴莲 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $12.0K |
| 2026-03-19 | 鲜榴莲 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $3.9K |
| 2026-03-19 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $4.9K |
| 2026-03-18 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $9.5K |
| 2026-03-15 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $4.4K |
| 2026-03-15 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $711 |
| 2026-03-15 | 其他鲜果 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.1K |
| 2026-03-15 | 鲜榴莲 | HI FRESH INTERNATIONAL LTD | 加拿大 | $1.0K |