Vinaf Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 439 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VINAF

0
进口笔数
439
出口笔数
$0
进口金额
$3.87M
出口金额
最近进口
2026-03-22
最近出口
0
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 13 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $195.5K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 15 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 18 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $228.2K · 14 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $179.5K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.5K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $79.9K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 18 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $72.8K · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.6K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.9K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314543896
企查查编码QVNJH30SNE
成立日期2017-08-02
联系地址54/4A Đường Tân Thới Hiệp 29, Khu Phố 2A, Phường Tân Thới Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU VINAF
企业英文名称VINAF IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址125/3/1 An Phú Đông 03, Khu Phố 5, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话01207021653
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
081060鲜榴莲
080720鲜番木瓜
070999其他食用蔬菜
070960鲜辣椒/甜椒
080430菠萝
190590其他食品制剂
080390其他香蕉
121190药用植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大175$1.73M
俄罗斯178$1.49M
越南20$239.9K
中国香港16$163.5K
法国41$155.4K
韩国1$12.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi Fresh International Ltd.加拿大147$1.52M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Fruno俄罗斯62$593.3K番石榴芒果山竹、其他鲜果
Fruno LLC俄罗斯57$511.6K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Torgovyy Dom Lyubimy Kofe俄罗斯19$230.7K鲜草莓、其他鲜果
TIN LAP CORP LTD中国香港18$199.3K鲜榴莲、其他鲜果
Fresh Makers Ltd.加拿大16$141.4K番石榴芒果山竹、其他鲜果
LLC Torqoviy Dom Lyubimiy Kofe俄罗斯30$129.2K其他鲜果、鲜辣椒/甜椒
MAI Distribution法国37$107.3K其他食用蔬菜、其他食品制剂
My Tho International Tradings Ltd.加拿大9$64.6K番石榴芒果山竹、其他鲜果
TN Fresh Ltd.加拿大9$48.1K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-22鲜榴莲HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$671
2026-03-22其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$1.1K
2026-03-22鲜榴莲HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$12.0K
2026-03-19鲜榴莲HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$3.9K
2026-03-19其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$4.9K
2026-03-18其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$9.5K
2026-03-15其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$4.4K
2026-03-15其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$711
2026-03-15其他鲜果HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$1.1K
2026-03-15鲜榴莲HI FRESH INTERNATIONAL LTD加拿大$1.0K

相关企业 · 同类产品

Vinaf Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →