Élite Foods Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2,693 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TINH TúY
0
进口笔数
2,693
出口笔数
$0
进口金额
$34.96M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308427394 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA82JJN4 |
| 成立日期 | 2009-05-05 |
| 联系地址 | 38 Đường Số 05, KDC Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TINH TÚY |
| 企业英文名称 | ÉLITE FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38 Đường Số 05, KDC Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842862577846 |
| 邮箱 | truc.nguyen@elitefoods.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 091011 | 整姜 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1,292 | $10.24M |
| 阿联酋 | 331 | $5.70M |
| 中国香港 | 160 | $4.55M |
| 印度 | 121 | $3.83M |
| 阿曼 | 66 | $3.60M |
| 越南 | 104 | $1.94M |
| 西班牙 | 181 | $1.56M |
| 德国 | 184 | $1.09M |
| 新加坡 | 37 | $578.5K |
| 俄罗斯 | 36 | $518.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIIM | 法国 | 442 | $4.33M | 其他鲜果、菠萝 |
| SHING KEE LAN CO LTD | 中国香港 | 99 | $3.73M | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Mheet International | 印度 | 90 | $3.11M | 鲜苹果、其他鲜果 |
| NETA | 法国 | 195 | $1.61M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Glamour Fresh S.L. | 西班牙 | 173 | $1.53M | 菠萝、番石榴芒果山竹 |
| MANGANA | 法国 | 195 | $1.23M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| SEDIFEL | 法国 | 174 | $1.22M | 其他鲜果、菠萝 |
| INGMAR HEUER | 德国 | 175 | $1.06M | 其他鲜果、鲜豆类 |
| Sas Venexo | 法国 | 120 | $886.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Al Bakrawe General Trading LLC | 阿联酋 | 82 | $799.9K | 其他香蕉、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 2,693)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $2.4K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $2.9K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SAS VENEXO | — | $3.3K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SAS VENEXO | — | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NETA | 法国 | $894 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NETA | 法国 | $5.4K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | INGMAR HEUER | 德国 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | NETA | 法国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $627 |