The Vegetexco Port Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cảng Rau Quả
15
进口笔数
0
出口笔数
$34.55M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302336158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC031X4 |
| 成立日期 | 2001-05-25 |
| 联系地址 | Số 1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG RAU QUẢ |
| 企业英文名称 | THE VEGETEXCO PORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84283773112 |
| 邮箱 | vegeportjco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +84283873334 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 821.4692亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 6 | $14.63M |
| 巴西 | 6 | $11.26M |
| 美国 | 3 | $8.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $28.48M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Midstar (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $6.07M | 其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $5.19M |
| 2025-09-12 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $718.9K |
| 2025-07-30 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.29M |
| 2025-07-22 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $5.82M |
| 2025-01-17 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.95M |
| 2025-01-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.86M |
| 2024-12-27 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $4.60M |
| 2024-08-21 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.00M |
| 2024-08-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $1.91M |
| 2024-08-09 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $2.14M |