Hien Luong Bamboo & Rattan Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 非植物编织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mây Tre Đan Xuất Khẩu Hiền Lương
4
进口笔数
58
出口笔数
$479
进口金额
$952.9K
出口金额
2023-08-21
最近进口
2026-01-12
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104261567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7M1RTHY |
| 成立日期 | 2009-08-10 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Phú Túc, Xã Phú Túc, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE ĐAN XUẤT KHẨU HIỀN LƯƠNG |
| 企业英文名称 | HIEN LUONG BAMBOO & RATTAN EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp làng nghề Phú Túc, Xã Phượng Dực, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84912352310 |
| 官网 | www.hienluonghandicraft.com.vn |
| 传真 | 0433788172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460290 | 非植物编织品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $479 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 39 | $574.4K |
| 美国 | 19 | $378.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 4 | $479 | 印刷标签、其他半导体介质 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c6937305fcd38a16683cc102f416e574 | 17 | $352.7K | ||
| Production Firm DAR Ltd. | 俄罗斯 | 22 | $293.8K | 其他塑纺箱盒、非植物编织品 |
| DAR | 俄罗斯 | 17 | $280.6K | 其他塑纺箱盒、PP/PE编织袋 |
| B&E WILSON HOLDINGS | 美国 | 2 | $25.9K | 非热带木框、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-21 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $42 |
| 2023-04-10 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $61 |
| 2023-02-10 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $166 |
| 2023-02-01 | 印刷标签 | FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国 | $210 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $8.5K |
| 2026-01-12 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2025-12-22 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $14.3K |
| 2025-09-17 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $5.8K |
| 2025-09-17 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $19.8K |
| 2025-03-31 | 非植物编织品 | B&E WILSON HOLDINGS | 美国 | $7.0K |
| 2025-03-31 | 非植物编织品 | B&E WILSON HOLDINGS | 美国 | $5.8K |
| 2025-03-21 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $6.0K |
| 2025-03-21 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $305 |
| 2025-03-21 | 非植物编织品 | PRODUCTION FIRM DAR LTD | 俄罗斯 | $2.3K |