PME JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PME
2
进口笔数
1
出口笔数
$4.6K
进口金额
$4.5K
出口金额
2025-08-11
最近进口
2025-08-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106544296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA8HYUA |
| 成立日期 | 2014-05-20 |
| 联系地址 | Số 39, Ngõ 3, Đường Phạm Văn Đồng, Tổ 4, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PME |
| 企业英文名称 | PME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, số 01/06 Trần Quốc Hoàn, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5914 - Hoạt động chiếu phim 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | 02437868566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940290 | 医用家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 940290 | 医用家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $80 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他铝制品、贱金属配件 |
| Duromar Inc | 美国 | 1 | $80 | 环氧树脂、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.5K | 其他铝制品、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 呼吸器具 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |
| 2025-08-11 | 贱金属配件 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $115 |
| 2025-08-11 | 其他铝制品 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $416 |
| 2025-08-11 | 医用家具 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $135 |
| 2023-11-14 | 其他化学制剂 | DUROMAR INC | 美国 | $40 |
| 2023-11-14 | 其他化学制剂 | DUROMAR INC | 美国 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 贱金属配件 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $116 |
| 2025-08-27 | 其他铝制品 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $418 |
| 2025-08-27 | 呼吸器具 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $3.9K |
| 2025-08-27 | 医用家具 | HYDROPROCESSING ASSOCIATES INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $136 |