Kami Mask Trade & Manufacture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI KAMI MASK
7
进口笔数
0
出口笔数
$75.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301208090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY546GXT |
| 成立日期 | 2022-04-21 |
| 联系地址 | Số 261 Đường Bình Than, Thôn Đông Bình, Thị Trấn Gia Bình, Huyện Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KAMI MASK |
| 企业英文名称 | KAMI MASK TRADE AND MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261 Đường Bình Than, Thôn Đông Bình, Xã Gia Bình, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0988999020 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844120 | 制袋机 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 844519 | 其他纺织预处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $75.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.3K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Zhengzhou Allraise Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Guangxi Pingxiang Xunjie Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 纺织面料鞋、塑料/纺织手提包 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 其他纺织预处理机 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-30 | 其他功能机器 | GUANGXI PINGXIANG XUNJIE TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-06-28 | 单功能打印机 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2024-06-28 | 制袋机 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-06-28 | 纸张切割机 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD. | 中国 | $5.1K |
| 2024-06-11 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-11 | 纺织物处理机 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-20 | 包覆橡胶绳 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-04-20 | 毡无纺布机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-20 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG LI RONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.0K |