Nam Phuong Electric Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 包装机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Điện Nam Phương
47
进口笔数
3
出口笔数
$266.6K
进口金额
$12.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-07-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800636798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRACF3R |
| 成立日期 | 2006-07-28 |
| 联系地址 | 99, Châu văn Liêm, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NAM PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM PHƯƠNG ELECTRIC EQUIMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02923814559 |
| 邮箱 | namphuongct@gmail.com |
| 官网 | namphuongcantho.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $263.7K |
| 日本 | 6 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $12.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $260.1K | 其他钢铁制品、机械零件 |
| Fuji Impulse Vietnam Co., Ltd. | 哥伦比亚 | 1 | $5.0K | 机械零件、包装机械 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 4 | $1.5K | 其他玻璃纤维、聚合物基油漆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apple Film Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.1K | 瓦楞纸箱、无机涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他玻璃纤维 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他螺纹紧固件 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-24 | 其他玻璃纤维 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $686 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $139 |
| 2026-04-24 | 包装机械 | FUJIIMPULSE VIETNAM CO LTD | 越南 | $474 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $674 |
| 2025-07-25 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-25 | 包装机械 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-18 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-09-18 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-18 | 包装机械 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-02-23 | 包装机械 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2023-02-23 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $847 |
| 2023-02-23 | 机械零件 | APPLE FILM DA NANG CO LTD | 越南 | $748 |