Petrovietnam Fertilizer Corporation
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
4
进口笔数
6
出口笔数
$259.1K
进口金额
$4.50M
出口金额
2025-07-21
最近进口
2026-05-20
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001012298-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTXF7V58 |
| 成立日期 | 2016-06-06 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp phường 1, đường Ngô Quyền, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN - TỔNG CÔNG TY PHÂN BÓN DẦU KHÍ CÀ MAU - BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CHUYÊN NGÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 647 – 649, đường Ngô Quyền, Phường An Xuyên, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | +842903819000 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $143.4K |
| 马来西亚 | 3 | $115.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $4.29M |
| 印度 | 2 | $207.8K |
| 马来西亚 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Harvester, Inc. | 菲律宾 | 2 | $143.4K | 硫酸钾肥料 |
| EMERSON PROSES MANAGEMENT | 马来西亚 | 2 | $107.3K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Emerson Process Management | 尼日利亚 | 1 | $8.4K | 阀门龙头、阀门零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swire Agrotech Agricultural | 菲律宾 | 1 | $4.22M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| SK Minerals & Additives Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $207.8K | 尿素肥料、其他氧化镁 |
| Itochu Corporation Manila Branch | 菲律宾 | 1 | $73.7K | 丙烯共聚物、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | Emerson Process Management | 马来西亚 | $8.4K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | EMERSON PROSES MANAGEMENT | 马来西亚 | $17.7K |
| 2025-02-03 | 阀门龙头 | EMERSON PROSES MANAGEMENT | 马来西亚 | $44.8K |
| 2025-02-03 | 其他气动发动机 | EMERSON PROSES MANAGEMENT | 马来西亚 | $44.8K |
| 2024-08-09 | 硫酸钾肥料 | UNIVERSAL HARVESTER INC. | 菲律宾 | $28.7K |
| 2024-08-08 | 硫酸钾肥料 | UNIVERSAL HARVESTER INC. | 菲律宾 | $114.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 尿素肥料 | Swire Agrotech Agricultural | 菲律宾 | $4.22M |
| 2025-05-22 | 尿素肥料 | ASTA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-04-29 | 尿素肥料 | ASTA CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-18 | 尿素肥料 | ITOCHU CORP ORATION MANILA BRANCH | 菲律宾 | $73.7K |
| 2024-07-08 | 尿素肥料 | SK MINERALS & ADDITIVES PRIVATE LTD | 印度 | $124.3K |
| 2024-06-22 | 尿素肥料 | SK MINERALS & ADDITIVES PRIVATE LTD | 印度 | $83.5K |