Phan Khang Home Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN PHAN KHANG HOME
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313993571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN04V0BRP |
| 成立日期 | 2016-09-08 |
| 联系地址 | Số 63 Đường 30, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHAN KHANG HOME |
| 企业英文名称 | PHAN KHANG HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A32 Khu dân cư Tân Thuận Nam, Khu phố 2, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0903659545 |
| 邮箱 | info@phankhangco.com |
| 官网 | www.phankhangco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 29 | $1.18M |
| 中国 | 3 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $1.18M | 阀门龙头、塑料管及配件 |
| 91d000676a63f88215e4a295879c454c | 1 | $12.4K | ||
| Vandguard Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $10.4K | 阀门龙头 |
| Guangzhou Min Metal Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124 | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $10.7K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $19.3K |
| 2026-03-17 | 硬质PVC管 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $363 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $275 |
| 2026-03-17 | 阀门龙头 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $624 |
| 2026-03-17 | 硬质PVC管 | WATERTEC (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $630 |