Nguyen Thanh Phat Trading and Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Nguyên Thành Phát
25
进口笔数
0
出口笔数
$690.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311194238 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEGYSMF2 |
| 成立日期 | 2011-09-28 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGUYÊN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NGUYEN THANH PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838311077 |
| 传真 | 02838311077 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 390920 | 蜜胺树脂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $348.7K |
| 中国台湾 | 10 | $341.8K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUBHE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 10 | $341.8K | 三聚氰胺化合物、纺织染色助剂 |
| Zhejiang Runhe Chemical New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $154.3K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Li Tai Chemistry (Panyu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.4K | 蜜胺树脂、纺织染色助剂 |
| Li Tal Chemistry (Panyu) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.0K | 蜜胺树脂、三聚氰胺化合物 |
| V.V. Eco Gum Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 槐豆瓜尔胶、植物粘液剂 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 蜜胺树脂 | LI TAI CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-13 | 蜜胺树脂 | LI TAI CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-01-19 | 蜜胺树脂 | LI TAI CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-11-21 | 蜜胺树脂 | LI TAI CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-10-10 | 蜜胺树脂 | LI TAI CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2025-08-27 | 植物粘液剂 | V.V. Eco Gum Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $1 |
| 2025-08-14 | 蜜胺树脂 | LI TAL CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-07-15 | 蜜胺树脂 | LI TAL CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-03-24 | 蜜胺树脂 | LI TAL CHEMISTRY (PANYU) CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2025-02-24 | 三聚氰胺化合物 | DUBHE INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $19.3K |