Tien Vinh Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 三聚氰胺化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tiến Vinh

290
进口笔数
5
出口笔数
$12.41M
进口金额
$358.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-03-18
最近出口
50
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $374.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $338.7K · 10 笔出口 $115.0K · 1 笔2024-02进口 $143.2K · 5 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-03进口 $146.1K · 5 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-04进口 $446.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $399.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $445.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $265.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $307.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $351.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $401.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $333.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $394.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $180.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $208.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $374.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $228.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $338.7K · 10 笔出口 $115.0K · 1 笔2024-02进口 $143.2K · 5 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-03进口 $146.1K · 5 笔出口 $115.6K · 1 笔2024-04进口 $446.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $386.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $399.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $287.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $445.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $232.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $265.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $307.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $370.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $294.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $64.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $188.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $351.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $172.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $401.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $208.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $333.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $394.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $141.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $460.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $340.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $228.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106793849
企查查编码QVN8FH2W5F
成立日期2015-03-18
联系地址Số nhà 03C9, tiểu khu Nguyễn Du, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TIẾN VINH
企业英文名称TIEN VINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 03C9, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84974377888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293361三聚氰胺化合物
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
282731氯化镁
283620碳酸钠
293369其他三嗪化合物
282710氯化铵
283699其他碳酸盐
390530聚乙烯醇
280920磷酸类

出口

HS 编码产品
283325硫酸铜
281511固体烧碱
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国274$12.09M
中国台湾12$158.9K
新西兰3$117.5K
沙特阿拉伯1$48.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$358.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国55$3.33M三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国20$2.22M苯酚及盐、三聚氰胺化合物
Excel Leader Development Ltd.中国28$1.64M三聚氰胺化合物、其他化学制剂
Da Fu Tong Trade Ltd.中国14$819.0K三聚氰胺化合物、其他化学制剂
Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd.中国9$771.1K三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料
Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd.中国10$317.9K三聚氰胺化合物、聚乙烯醇
Hilight Industry Co., Ltd.中国11$257.7K其他化学制剂、腈基化合物
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国15$251.4K固体烧碱、其他化学制剂
A & B CHEMICAL CORP ORATION中国台湾11$145.7K初级形态聚氯乙烯、固体烧碱
Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd.中国12$82.4K氯化铝、其他化学制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Makro Chemindo越南3$346.1K硫酸铜
Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南2$11.9K其他化学制剂、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22三聚氰胺化合物Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国$82.5K
2026-06-05其他碳酸盐Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd.中国$20.4K
2026-06-04三聚氰胺化合物Hunan MDRP International Trading Co., Ltd.中国$126.0K
2026-05-26三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$139.0K
2026-05-18三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$82.5K
2026-05-14三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$118.5K
2026-04-27三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$136.5K
2026-04-27三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$136.5K
2026-04-24三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$76.5K
2026-04-24三聚氰胺化合物CRRH (HK) Industry Co., Ltd.中国$76.5K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-18硫酸铜PT Makro Chemindo越南$115.6K
2024-02-29硫酸铜PT Makro Chemindo越南$115.6K
2024-01-25硫酸铜PT MAKRO CHEMINDO越南$115.0K
2023-02-03其他化学制剂Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南$902
2023-02-03固体烧碱Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南$5.0K
2023-01-17固体烧碱DOO JUNG VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2023-01-17其他化学制剂Doo Jung Vietnam Co., Ltd.越南$902

相关企业 · 同类产品

Tien Vinh Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →