Tien Vinh Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 290 笔 · 主营 三聚氰胺化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Tiến Vinh
290
进口笔数
5
出口笔数
$12.41M
进口金额
$358.0K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2024-03-18
最近出口
50
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106793849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FH2W5F |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 03C9, tiểu khu Nguyễn Du, Thị Trấn Thường Tín, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TIẾN VINH |
| 企业英文名称 | TIEN VINH TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03C9, tiểu khu Nguyễn Du, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974377888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293361 | 三聚氰胺化合物 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 280920 | 磷酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 274 | $12.09M |
| 中国台湾 | 12 | $158.9K |
| 新西兰 | 3 | $117.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $48.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $358.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | 55 | $3.33M | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 20 | $2.22M | 苯酚及盐、三聚氰胺化合物 |
| Excel Leader Development Ltd. | 中国 | 28 | $1.64M | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Da Fu Tong Trade Ltd. | 中国 | 14 | $819.0K | 三聚氰胺化合物、其他化学制剂 |
| Zhejiang Zio International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $771.1K | 三聚氰胺化合物、硫酸铵肥料 |
| Changsha Yihai Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $317.9K | 三聚氰胺化合物、聚乙烯醇 |
| Hilight Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $257.7K | 其他化学制剂、腈基化合物 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $251.4K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 11 | $145.7K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Zhengzhou Mahaco Industrial Co., Ltd. | 中国 | 12 | $82.4K | 氯化铝、其他化学制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Makro Chemindo | 越南 | 3 | $346.1K | 硫酸铜 |
| Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.9K | 其他化学制剂、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 三聚氰胺化合物 | Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | $82.5K |
| 2026-06-05 | 其他碳酸盐 | Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | $20.4K |
| 2026-06-04 | 三聚氰胺化合物 | Hunan MDRP International Trading Co., Ltd. | 中国 | $126.0K |
| 2026-05-26 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $139.0K |
| 2026-05-18 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $82.5K |
| 2026-05-14 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $118.5K |
| 2026-04-27 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $136.5K |
| 2026-04-27 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $136.5K |
| 2026-04-24 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $76.5K |
| 2026-04-24 | 三聚氰胺化合物 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $76.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-18 | 硫酸铜 | PT Makro Chemindo | 越南 | $115.6K |
| 2024-02-29 | 硫酸铜 | PT Makro Chemindo | 越南 | $115.6K |
| 2024-01-25 | 硫酸铜 | PT MAKRO CHEMINDO | 越南 | $115.0K |
| 2023-02-03 | 其他化学制剂 | Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2023-02-03 | 固体烧碱 | Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2023-01-17 | 固体烧碱 | DOO JUNG VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-01-17 | 其他化学制剂 | Doo Jung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |