Long Phat International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Quốc Tế Long Phát
98
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVPUJV2 |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ LONG PHÁT |
| 企业英文名称 | LONG PHAT INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11 Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84817547014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $3.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Newline Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 96 | $3.07M | 手动计量泵、塑料封口件 |
| Jiangmen Newline Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $68.5K | 手动计量泵 |
| Newline Import & Export Co. | 中国 | 1 | $43 | 化妆喷雾器 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $723 |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 手动计量泵 | JIANGMEN NEWLINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $630 |