Marin Viet Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 金属包头皮鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MARIN VIệT NAM
14
进口笔数
0
出口笔数
$192.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109095994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTEM6UE |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Thôn Văn Lãng, Xã Quang Trung, Huyện Phú Xuyên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MARIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MARIN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Đường Sau Làng, Thôn Văn Lãng, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | marindotvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $192.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gaomi Jubang Shoes Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $120.5K | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
| Weifang Zhonghai Shoes Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.6K | 金属包头皮鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 纺织面料鞋 | WEIFANG ZHONGHAI SHOES CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 纺织面料鞋 | WEIFANG ZHONGHAI SHOES CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-02-05 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-02-05 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-05 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 纺织面料鞋 | WEIFANG ZHONGHAI SHOES CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-18 | 纺织面料鞋 | WEIFANG ZHONGHAI SHOES CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-12-01 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-12-01 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-01 | 纺织面料鞋 | GAOMI JUBANG SHOES INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |