Phuc An Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 木托盘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHúC AN WOOD
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$75.1K
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603685944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8GY6EY |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | T46, Ấp 1, Xã Tân Hiệp, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC AN WOOD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T46, Ấp 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84345333337 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $75.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Mulitech Co., Ltd. | 越南 | 19 | $75.1K | 木托盘、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $37 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $82 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $295 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $578 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $98 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $584 |
| 2024-09-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $789 |
| 2024-08-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $291 |
| 2024-08-21 | 木托盘 | CONG TY TNHH ADVANCED MULITECH (VIET NAM) | 越南 | $1.6K |