OYO Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OYO VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$350.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701810379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGNEQ81 |
| 成立日期 | 2016-05-20 |
| 联系地址 | Số 279, Tổ 11, Khu 3, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OYO VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 279, Tổ 11, Khu 3, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84913266502 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $350.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $350.5K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $373 |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $476 |
| 2025-12-29 | 钢铁卫浴器具 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.1K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁管件 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-12-29 | 其他塑料管材 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-12-29 | 其他塑料制品 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-12-29 | 其他塑料洁具 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-29 | 其他钢铁制品 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-12-29 | 金属增强橡胶管 | NINGBO PASSION INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $484 |