Khang My Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khang Mỹ
- 邮箱3
28
进口笔数
0
出口笔数
$906.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309259706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1Q2UU9T |
| 成立日期 | 2009-07-31 |
| 联系地址 | Số 1138 Lạc Long Quân, Phường 8, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHANG MỸ |
| 企业英文名称 | KHANG MY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1138 Lạc Long Quân, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842862931101 |
| 传真 | 0839574772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $679.0K |
| 中国 | 5 | $109.2K |
| 日本 | 4 | $68.2K |
| 德国 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNG JA INTERNATIONAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $456.1K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | 14 | $160.1K | 其他电气开关、非泡沫橡胶密封件 |
| CHIAO WEI MECHANIC CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $120.0K | 混合机、电力控制板 |
| Zaozhuang Jinflex Rubber & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $108.9K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| S.J. Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $61.3K | 其他连续输送机、机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 其他电气开关 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 8477机器零件 | HUNG JA INTERNATIONAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $18.0K |
| 2025-12-27 | 8477机器零件 | HUNG JA INTERNATIONAL MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $26.0K |
| 2025-12-15 | 其他硫化橡胶制品 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $4.8K |
| 2025-10-23 | 机械零件 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $15.6K |
| 2025-10-23 | 机械零件 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $8.6K |
| 2025-10-23 | 其他连续输送机 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $37.1K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | S J ENGINEERING CO LTD | 日本 | $171 |
| 2025-10-22 | 非泡沫橡胶密封件 | S J ENGINEERING CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2025-10-22 | 电力控制板 | S J ENGINEERING CO LTD | 日本 | $442 |