Mastip Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASTIP VIệT NAM

231
进口笔数
61
出口笔数
$1.24M
进口金额
$743.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
7
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $253.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.3K · 19 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $127.0K · 2 笔2023-12进口 $101.0K · 7 笔出口 $253.9K · 9 笔2024-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $738 · 2 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $52.0K · 7 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.2K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $256 · 2 笔2024-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $111.5K · 4 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 6 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $52.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 5 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-03进口 $24.6K · 9 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 7 笔出口 $92 · 1 笔2026-06进口 $18.8K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $137.3K · 19 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-11进口 $63.0K · 7 笔出口 $127.0K · 2 笔2023-12进口 $101.0K · 7 笔出口 $253.9K · 9 笔2024-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $738 · 2 笔2024-02进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.7K · 3 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-07进口 $52.0K · 7 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $27.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $19.2K · 5 笔出口 $12.8K · 2 笔2024-10进口 $11.8K · 3 笔出口 $256 · 2 笔2024-11进口 $13.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 1 笔出口 $111.5K · 4 笔2025-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.6K · 4 笔2025-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $38.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $56.3K · 6 笔出口 $1.4K · 4 笔2025-12进口 $52.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.2K · 5 笔出口 $7.6K · 3 笔2026-03进口 $24.6K · 9 笔出口 $1.4K · 3 笔2026-04进口 $13.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $17.4K · 7 笔出口 $92 · 1 笔2026-06进口 $18.8K · 8 笔出口 $3.3K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316099612
企查查编码QVN8GTRXRJ
成立日期2020-01-10
联系地址Văn Phòng số 302, 109-111 Đường số 08, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASTIP VIỆT NAM
企业英文名称MASTIP VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn Phòng số 302, 109-111 Đường số 08, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
8477908477机器零件
732690其他钢铁制品
903210自动控制仪器
851680电热电阻器
392690其他塑料制品
903290自动控制零件
848030模具
853690其他电路开关装置
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
903210自动控制仪器
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
903290自动控制零件
848030模具
8477908477机器零件
853710电力控制板
853890电器装置零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$1.09M
越南14$92.4K
新西兰28$48.8K
德国3$1.6K
印度1$311

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$595.4K
印度尼西亚3$148.2K
中国1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国185$1.09M8477机器零件、温控处理设备
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$58.3K模具、其他钢铁制品
MASTIP TECHNOLOGY LIMITED新西兰28$50.9K8477机器零件、电热电阻器
Futaba Vietnam Co., Ltd.越南7$34.0K模具、模具底座
USUN Technology (HK) Co., Ltd.中国1$3.7K8477机器零件、自动控制仪器
Ningbo Meistip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国1$4908477机器零件
MASTIP HOT RUNNER MOULD CO中国1$80其他钢铁制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aureole Business Components & Devices Inc.越南7$223.5K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aureole BCD Co., Ltd.越南7$212.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
FRAMAS INDONESIA印度尼西亚3$148.2K橡塑模具、鞋靴零件
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南6$69.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
VS Technology Co., Ltd.越南8$48.2K其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南8$20.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南2$12.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南8$4.9K瓦楞纸箱、塑料容器
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南9$3.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd.越南2$738表带及零件、聚氨酯

近期贸易明细

进口(共 231)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29温控处理设备Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22温控处理设备Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$2.5K
2026-06-22温控处理设备Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-22温控处理设备Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-18其他钢铁制品Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$20
2026-06-188477机器零件Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$40
2026-06-158477机器零件Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$233
2026-06-15其他钢铁制品Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-158477机器零件Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$427
2026-06-15其他塑料制品Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd.中国$170

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-23其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-02其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$551
2026-06-02其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$551
2026-05-138477机器零件Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南$92
2026-03-27其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$638
2026-03-27其他塑料制品Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南$638
2026-03-108477机器零件NINGBO MASTIP HOT RUNNER CO.,LTD中国$50
2026-03-108477机器零件NINGBO MASTIP HOT RUNNER CO.,LTD中国$50
2026-02-23温控处理设备Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Mastip Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →