Mastip Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASTIP VIệT NAM
231
进口笔数
61
出口笔数
$1.24M
进口金额
$743.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-23
最近出口
7
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316099612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GTRXRJ |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Văn Phòng số 302, 109-111 Đường số 08, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASTIP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASTIP VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng số 302, 109-111 Đường số 08, Khu Dân Cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 848030 | 模具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 848030 | 模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $1.09M |
| 越南 | 14 | $92.4K |
| 新西兰 | 28 | $48.8K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
| 印度 | 1 | $311 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $595.4K |
| 印度尼西亚 | 3 | $148.2K |
| 中国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | 185 | $1.09M | 8477机器零件、温控处理设备 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $58.3K | 模具、其他钢铁制品 |
| MASTIP TECHNOLOGY LIMITED | 新西兰 | 28 | $50.9K | 8477机器零件、电热电阻器 |
| Futaba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $34.0K | 模具、模具底座 |
| USUN Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.7K | 8477机器零件、自动控制仪器 |
| Ningbo Meistip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 8477机器零件 |
| MASTIP HOT RUNNER MOULD CO | 中国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Business Components & Devices Inc. | 越南 | 7 | $223.5K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aureole BCD Co., Ltd. | 越南 | 7 | $212.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| FRAMAS INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $148.2K | 橡塑模具、鞋靴零件 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $69.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VS Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $48.2K | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 8 | $20.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 2 | $12.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 9 | $3.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Kyoritsu Bussan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $738 | 表带及零件、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 温控处理设备 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-22 | 温控处理设备 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-18 | 8477机器零件 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-15 | 8477机器零件 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $233 |
| 2026-06-15 | 其他钢铁制品 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-15 | 8477机器零件 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $427 |
| 2026-06-15 | 其他塑料制品 | Ningbo Mastip Hot Runner & Mould Co., Ltd. | 中国 | $170 |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2026-05-13 | 8477机器零件 | Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | $92 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $638 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $638 |
| 2026-03-10 | 8477机器零件 | NINGBO MASTIP HOT RUNNER CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-10 | 8477机器零件 | NINGBO MASTIP HOT RUNNER CO.,LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-23 | 温控处理设备 | Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | $2.5K |