Thuan Phat Repair & Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và SửA CHữA THUậN PHáT
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$26.0K
出口金额
—
最近进口
2025-06-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500620407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9995CV |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Khu Đồi Ga, phố An Sơn, Phường Đống Đa, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ SỬA CHỮA THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT REPAIR AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Đồi Ga, phố An Sơn, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84888084222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $26.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $22.2K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 其他测量仪器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2025-06-19 | 电动绞车 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-12 | 电动绞车 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2025-06-12 | 其他测量仪器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2024-10-18 | 其他测量仪器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2024-10-18 | 电动绞车 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-10-02 | 其他测量仪器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $263 |
| 2024-10-02 | 电动绞车 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-09-12 | 电动绞车 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2024-09-12 | 其他测量仪器 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $270 |