Vinplur Development & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 自攻螺钉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Vinplur
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$256.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105761107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4C2CU91 |
| 成立日期 | 2012-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 229 đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VINPLUR |
| 企业英文名称 | VINPLUR DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 229 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904241081 |
| 邮箱 | vinplurlimited@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 3 | $256.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 3 | $256.6K | 通信设备、静止变流器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 非LED灯具及发光标志 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $56.1K |
| 2025-09-17 | 静止变流器 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $1.1K |
| 2025-09-17 | 非LED灯具 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $44.1K |
| 2025-09-17 | 绝缘电线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $2.7K |
| 2025-09-17 | 自攻螺钉 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $252 |
| 2025-09-17 | 电力控制板 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $3.0K |
| 2025-09-17 | 贱金属帽架 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $2.5K |
| 2025-09-17 | 自攻螺钉 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $11 |
| 2025-09-17 | 静止变流器 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $12.5K |
| 2025-07-07 | 自动数据处理机处理部件 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $89.1K |