KINZO VIETNAM CO., LTD.
越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
2
进口笔数
246
出口笔数
$240
进口金额
$427.2K
出口金额
2023-05-06
最近进口
2026-05-29
最近出口
2
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106673206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJG7RJV5 |
| 成立日期 | 2014-10-23 |
| 联系地址 | Số 31, Ngách 63/30, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINZO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KINZO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84982908308 |
| 官网 | kinzo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 900290 | 其他光学元件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 901720 | 绘图仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $220 |
| 日本 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 246 | $426.0K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 美国 | 1 | $18 |
| 日本 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhixiang Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $220 | 其他光学元件 |
| LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 中国香港 | 1 | $20 | 手动螺丝刀 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mektec Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 29 | $255.2K | 其他塑料包装制品、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $56.2K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 21 | $22.3K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | 21 | $20.8K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Coasia CM Vina Joint Stock Company | 越南 | 19 | $20.7K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $14.2K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Aiden Vietnam Ltd. | 越南 | 48 | $6.0K | 其他电路开关装置、20W以下固定电阻器 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.3K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.2K | 其他塑料制品、磁铁及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 其他光学元件 | Shenzhen Zhixiang Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2023-01-30 | 手动螺丝刀 | LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 日本 | $10 |
| 2023-01-30 | 手动螺丝刀 | LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD | 日本 | $10 |
出口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 可互换工具 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-05-29 | 可互换工具 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-05-28 | 纸手帕毛巾 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $543 |
| 2026-05-28 | 纸手帕毛巾 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2026-05-28 | 清洁用布 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $113 |
| 2026-05-28 | 金属加工机刀 | Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-05-26 | 金属加工机刀 | Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-05-26 | 金属加工机刀 | Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-05-20 | 纸手帕毛巾 | Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | $543 |
| 2026-05-20 | 纸手帕毛巾 | Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi | 越南 | $275 |