KINZO VIETNAM CO., LTD.

越南出口商 · 出口 246 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

2
进口笔数
246
出口笔数
$240
进口金额
$427.2K
出口金额
2023-05-06
最近进口
2026-05-29
最近出口
2
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.5K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $892 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0106673206
企查查编码QVNJG7RJV5
成立日期2014-10-23
联系地址Số 31, Ngách 63/30, Đường Lê Đức Thọ, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINZO VIỆT NAM
企业英文名称KINZO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà MD Complex (Tòa VP), Số 68 Nguyễn Cơ Thạch, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84982908308
官网kinzo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820540手动螺丝刀
900290其他光学元件

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
482190未印刷标签
392690其他塑料制品
741980其他铜制品
842199过滤净化器零件
481820纸手帕毛巾
731819其他螺纹紧固件
901180复式光学显微镜
730792螺纹钢制管件
901720绘图仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$220
日本1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南246$426.0K
中国1$1.3K
美国1$18
日本1$12

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Zhixiang Vision Technology Co., Ltd.中国1$220其他光学元件
LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD中国香港1$20手动螺丝刀

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mektec Manufacturing Co., Ltd.越南29$255.2K其他塑料包装制品、其他钢铁制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南64$56.2K其他电子IC、印刷电路
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南21$22.3K其他电子IC、多层陶瓷电容
Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi越南21$20.8K其他塑料制品、其他铝制品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南19$20.7K已装配物镜、其他塑料制品
Meiko Electronics Co., Ltd.越南23$14.2K印刷电路、其他钢铁制品
Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd.越南4$6.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Aiden Vietnam Ltd.越南48$6.0K其他电路开关装置、20W以下固定电阻器
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南6$5.3K其他钢铁制品、偏振光学元件
Vietnam Tabuchi Electric Co., Ltd.越南3$5.2K其他塑料制品、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-06其他光学元件Shenzhen Zhixiang Vision Technology Co., Ltd.中国$220
2023-01-30手动螺丝刀LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD日本$10
2023-01-30手动螺丝刀LAIKA ELECTRONIC EQUIPMENT CO., LTD日本$10

出口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29可互换工具Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南$75
2026-05-29可互换工具Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南$55
2026-05-28纸手帕毛巾Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$543
2026-05-28纸手帕毛巾Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$275
2026-05-28清洁用布Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$113
2026-05-28金属加工机刀Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南$233
2026-05-26金属加工机刀Meiko Electronics Co., Ltd.越南$55
2026-05-26金属加工机刀Meiko Electronics Co., Ltd.越南$75
2026-05-20纸手帕毛巾Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi越南$543
2026-05-20纸手帕毛巾Unigen Vietnam Co., Ltd. Hanoi越南$275

相关企业 · 同类产品

KINZO VIETNAM CO., LTD. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →