Nguyen Kim Metal Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 83 笔 · 主营 钼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM KHí NGUYêN KIM
83
进口笔数
5
出口笔数
$960.2K
进口金额
$31.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-20
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109509860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6YQV94Q |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Times Tower, số 35 đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ NGUYÊN KIM |
| 企业英文名称 | NGUYEN KIM METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Times Tower, Số 35 Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84912976212 |
| 邮箱 | hanh.nguyen@nkmetal.com.vn |
| 官网 | nkmetal.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 810295 | 钼制品 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $776.6K |
| 瑞典 | 5 | $126.6K |
| 芬兰 | 1 | $32.0K |
| 法国 | 2 | $13.3K |
| 比利时 | 2 | $8.1K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
| 英国 | 1 | $120 |
| 印度 | 1 | $28 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $31.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Haomei Industrial Co., Ltd. | 中国 | 13 | $205.0K | 铝箔、铝合金板材 |
| Sincemat Co., Ltd. | 中国 | 26 | $177.8K | 钼制品、锌板材 |
| JMS Metals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $151.5K | 10mm以上不锈钢板、热轧不锈钢 |
| Fushun Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $85.4K | 合金钢锻棒、合金钢棒材 |
| Hangzhou Target Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $83.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Suzhou Southeast Aluminum Sheet Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.2K | 铝合金板材、铝板/片 |
| MESCO STEEL HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $25.1K | 镀锌钢带、镀锌钢板 |
| Winton Stainless Zhaoqing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.8K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shaanxi TMT Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.9K | 其他钛制品、其他钴制品 |
| Jiangsu Sheye Metal Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komaspec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $31.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-21 | 其他钛制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $465 |
| 2026-04-10 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-07 | 合金钢棒材 | MESCO STEEL HONGKONG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-07 | 合金钢棒材 | MESCO STEEL HONGKONG CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-06 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-06 | 钼制品 | SINCEMAT CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2026-03-20 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-11 | 不锈钢板材 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-02-26 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-01-19 | 不锈钢板材 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-19 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-19 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-01-19 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 不锈钢板材 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-11-07 | 不锈钢板材 | KOMASPEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |