Maison Consultant Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Và Thương Mại Mai Sơn
7
进口笔数
0
出口笔数
$69.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106453881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5HP00P |
| 成立日期 | 2014-02-07 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ 421 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI MAI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 ngõ 421 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84918484406 |
| 邮箱 | maisoncongty@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $69.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhenjiang Normanship Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.7K | 钢铁锚具、贱金属铰链 |
| Hangzhou Ouyi Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 热轧钢板、镀锌钢板 |
| Suzhou Eco New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 |
| Foshan Beauty East Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 铝制结构体及部件、铝板/片 |
| Foshan Yilutong International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁铸件、塑料餐具 |
| Yongjia Yimai Forestek International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 其他塑料制品 | FOSHAN YILUTONG INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-08 | 铝合金板材 | FOSHAN BEAUTY EAST DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-07-31 | 橡胶防撞垫 | ZHENJIANG NORMANSHIP CO.,LTD | 中国 | $18.9K |
| 2025-07-31 | 橡胶防撞垫 | ZHENJIANG NORMANSHIP CO.,LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $726 |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $415 |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $176 |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 其他塑料建材 | YONGJIA YIMAI FORESTEK INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $85 |