KING FITNESS MC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING FITNESS MC
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702005086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78NKMNC |
| 成立日期 | 2019-07-31 |
| 联系地址 | Số 27 Kim Đồng, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING FITNESS MC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 Kim Đồng, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo đúng quy định của pháp luật. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842033882992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 950669 | 其他球类 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $358.6K | 体育器材、贱金属配件 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 8 | $230.5K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Rizhao Pioneer Barbells & Fitness Inc. | 中国 | 7 | $101.4K | 体育器材、非办公金属家具 |
| afd97aa85b4aa4f3ae90158a5c4e169a | 3 | $87.3K | ||
| Shandong Jiewei Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.4K | 体育器材、贱金属配件 |
| Henan Shengkun Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.9K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Dezhou Mainuosen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Qingdao Galaxy Health Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 体育器材、贱金属配件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $22.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 3 | $19.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $854 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $535 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $389 |
| 2026-04-08 | 体育器材 | SHANDONG JIEWEI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $378 |