Khuong Mai Import Export & Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 加工牛马皮革

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KHươNG MAI

124
进口笔数
123
出口笔数
$734.0K
进口金额
$2.21M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-17
最近出口
45
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $243 · 1 笔出口 $271 · 1 笔2025-05进口 $49.2K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $51.8K · 3 笔出口 $139.8K · 6 笔2025-07进口 $66.4K · 13 笔出口 $136.2K · 9 笔2025-08进口 $31.1K · 18 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-09进口 $58.1K · 16 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-10进口 $24.6K · 9 笔出口 $310.0K · 18 笔2025-11进口 $121.6K · 14 笔出口 $200.2K · 14 笔2025-12进口 $134.7K · 11 笔出口 $339.6K · 15 笔2026-01进口 $3.8K · 4 笔出口 $294.8K · 16 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $83.6K · 4 笔2026-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-04进口 $31.2K · 7 笔出口 $66.4K · 5 笔2026-05进口 $52.5K · 9 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $137.3K · 7 笔2026-07进口 $20.5K · 3 笔出口 $290.0K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $243 · 1 笔出口 $271 · 1 笔2025-05进口 $49.2K · 4 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-06进口 $51.8K · 3 笔出口 $139.8K · 6 笔2025-07进口 $66.4K · 13 笔出口 $136.2K · 9 笔2025-08进口 $31.1K · 18 笔出口 $53.1K · 6 笔2025-09进口 $58.1K · 16 笔出口 $90.6K · 6 笔2025-10进口 $24.6K · 9 笔出口 $310.0K · 18 笔2025-11进口 $121.6K · 14 笔出口 $200.2K · 14 笔2025-12进口 $134.7K · 11 笔出口 $339.6K · 15 笔2026-01进口 $3.8K · 4 笔出口 $294.8K · 16 笔2026-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $83.6K · 4 笔2026-03进口 $6.7K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-04进口 $31.2K · 7 笔出口 $66.4K · 5 笔2026-05进口 $52.5K · 9 笔出口 $33.0K · 2 笔2026-06进口 $75.8K · 6 笔出口 $137.3K · 7 笔2026-07进口 $20.5K · 3 笔出口 $290.0K · 11 笔

工商档案

企业注册号0318061251
企查查编码QVNUJEPXR4
成立日期2023-09-25
联系地址378 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NGUỒN GỐC VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址378 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话0945148581
邮箱Bobifabric@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410799加工牛马皮革
411310山羊加工皮革
590320聚氨酯纺织物
410719其他牛马皮革
411200加工绵羊皮革
382499其他化学制剂
481910瓦楞纸箱
630790其他纺织制品
640690鞋靴零件
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640590其他鞋靴
640299其他塑胶鞋
640520纺织面料鞋
620439女式夹克
620449其他纺织连衣裙
620469女式纺织长裤
640610鞋靴零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$494.0K
越南30$148.4K
印度19$36.0K
中国香港9$17.8K
中国台湾3$14.5K
意大利7$14.0K
英国2$4.4K
韩国2$2.6K
泰国1$1.8K
西班牙1$407

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$686.3K
意大利17$302.8K
英国25$293.3K
中国香港9$217.9K
荷兰7$192.1K
西班牙5$181.4K
澳大利亚3$143.9K
南非2$47.3K
日本5$47.1K
中国台湾2$28.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Zilsen Trading Co., Ltd.中国13$286.7K其他纺织制品、鞋靴零件
Tinney Trading Co.越南10$62.2K加工牛马皮革、加工牛马皮革
Jiangxi Longhua Material Technology Co., Ltd.中国4$28.9K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd.越南3$28.3K加工牛马皮革、湿牛马皮革
Quan Sheng Leather Co., Ltd.越南3$21.9K加工牛马皮革、湿牛马皮革
PRARA LEATHERS PRIVATE LIMITED印度18$21.1K加工绵羊皮革、山羊加工皮革
Supreme Global Co., Ltd.新加坡3$16.3K加工牛马皮革、牛马干鞣革
TWINS FOREIGN TRADE CO.,LIMITED中国3$16.0K聚氨酯纺织物、聚酯短纤织物
BSN International Hong Kong Ltd.中国7$15.3K印刷标签、其他纸制品
Micro Pak Ltd.7$4.5K其他化学制剂、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Golden Stone Trading Co., Ltd.美国36$686.7K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Superga S.r.l.意大利13$300.7K纺织面料鞋、其他皮革鞋
D. Jacobson & Sons Ltd.英国23$279.2K其他皮革鞋、其他皮革鞋
D. Jacobson & Sons Ltd.荷兰7$192.1K其他皮革鞋、纺织面料鞋
Twinco Capital Finco Spain, S.L.西班牙6$190.0K棉质套装、男棉裤
FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚2$135.9K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Jacobson Group (USA), LLC美国2$132.9K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
D. Jacobson & Sons Ltd.美国4$60.9K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Kamei Proact Corporation日本4$46.8K纺织面料鞋、其他皮革鞋
Teamlink Marketing Pte. Ltd.新加坡3$18.0K纺织面料鞋、其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚氨酯纺织物Green Asia International Tech Ltd.中国$6.7K
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$408
2026-07-23其他牛马皮革Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$38
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$101
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$46
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$302
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$84
2026-07-23聚氨酯纺织物Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$46
2026-07-23其他牛马皮革Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$498
2026-07-23其他牛马皮革Guangdong Jinye Supply Chain Management Co., Ltd.中国$353

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$5.2K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$4.9K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$5.3K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$4.1K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$4.8K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$4.8K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$5.7K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$5.7K
2026-07-17其他塑胶鞋FULL RANGE CLOTHING COMPANY PTY LTD澳大利亚$5.3K
2026-07-16纺织面料鞋Hamra Shopping & Trading Co. SAL黎巴嫩$479

相关企业 · 同类产品

Khuong Mai Import Export & Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →