Khuong Mai Import Export & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU KHươNG MAI
106
进口笔数
103
出口笔数
$585.2K
进口金额
$1.75M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
40
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318061251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJEPXR4 |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 378 Bùi Minh Trực, Phường 6, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHƯƠNG MAI |
| 企业英文名称 | BOBI FABRIC IMPORT EXPORT AND TRADING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 378 Bùi Minh Trực, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | 0945148581 |
| 邮箱 | Bobifabric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $390.7K |
| 越南 | 25 | $141.9K |
| 中国香港 | 9 | $17.8K |
| 印度 | 17 | $14.4K |
| 意大利 | 7 | $14.0K |
| 韩国 | 2 | $2.6K |
| 中国台湾 | 2 | $2.2K |
| 英国 | 1 | $1.1K |
| 西班牙 | 1 | $407 |
| 新加坡 | 1 | $90 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $686.3K |
| 英国 | 19 | $221.0K |
| 中国香港 | 9 | $217.9K |
| 荷兰 | 7 | $192.1K |
| 意大利 | 15 | $191.6K |
| 西班牙 | 2 | $83.4K |
| 南非 | 1 | $44.3K |
| 日本 | 4 | $42.2K |
| 中国台湾 | 1 | $13.0K |
| 新加坡 | 2 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Zilsen Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $286.7K | 其他纺织制品、鞋靴零件 |
| Tinney Trading Co. | 越南 | 10 | $62.2K | 加工牛马皮革、加工牛马皮革 |
| Jiangxi Longhua Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| KING RISER INTERNATIONAL Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.3K | 加工牛马皮革、牛马半硝皮 |
| Quan Sheng Leather Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.9K | 加工牛马皮革、湿牛马皮革 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 6 | $15.2K | 印刷标签、其他纸制品 |
| Twins Foreign Trade Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.0K | 聚氨酯纺织物、橡胶塑料鞋件 |
| Prara Leathers Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $13.2K | 加工绵羊皮革、山羊加工皮革 |
| MICRO-PAK LTD | 中国香港 | 7 | $4.5K | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| Bontex (Asia) Holding Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.1K | 重型无纺布、其他涂布纸 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Golden Stone Trading Co., Ltd. | 美国 | 36 | $686.7K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| D. Jacobson & Sons Ltd. | 英国 | 17 | $206.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| D. Jacobson & Sons Ltd. | 荷兰 | 7 | $192.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| Superga S.r.l. | 意大利 | 11 | $189.5K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Jacobson Group (USA), LLC | 美国 | 2 | $132.9K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Twinco Capital Finco Spain, S.L. | 西班牙 | 3 | $92.0K | 棉质套装、纺织面料鞋 |
| D. Jacobson & Sons Ltd. | 美国 | 4 | $60.9K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| East Coast Footwear LLC | 美国 | 2 | $24.4K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Ardblair Sports Importers Ltd | 英国 | 2 | $14.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Teamlink Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.2K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | TWINS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 聚氨酯纺织物 | TWINS FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 黄麻机织物 | TESSITURA ARMAND SACCAL S.R.L. | 意大利 | $261 |
| 2026-04-22 | 黄麻机织物 | TESSITURA ARMAND SACCAL S.R.L. | 意大利 | $261 |
| 2026-04-16 | 加工猪皮革 | LIEN SHUN YANG LEATHER CO; LTD | 中国台湾 | $505 |
| 2026-04-16 | 加工猪皮革 | LIEN SHUN YANG LEATHER CO; LTD | 中国台湾 | $505 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯纺织物 | HONGJIN LEATHER INTERNATIONAL | 中国 | $532 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯纺织物 | HONGJIN LEATHER INTERNATIONAL | 中国 | $532 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯纺织物 | HONGJIN LEATHER INTERNATIONAL | 中国 | $532 |
| 2026-04-13 | 聚氨酯纺织物 | HONGJIN LEATHER INTERNATIONAL | 中国 | $124 |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $663 |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $84 |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $829 |
| 2026-04-22 | 纺织面料鞋 | TEAMLINK MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $2.8K |
| 2026-04-10 | 纺织面料鞋 | SUPERGA SRL | 意大利 | $455 |
| 2026-04-10 | 纺织面料鞋 | SUPERGA SRL | 意大利 | $2.7K |
| 2026-04-10 | 纺织面料鞋 | SUPERGA SRL | 意大利 | $678 |
| 2026-04-10 | 纺织面料鞋 | SUPERGA SRL | 意大利 | $966 |