Pacific Precision Honing & Cutting Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY
49
进口笔数
125
出口笔数
$156.5K
进口金额
$292.8K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316783036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWBQ60TW |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY |
| 企业英文名称 | PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835472693 |
| 邮箱 | apact@adminitechvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846693 | 机床零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 39 | $105.2K |
| 墨西哥 | 35 | $32.2K |
| 中国 | 6 | $11.0K |
| 德国 | 1 | $8.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 125 | $292.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunnen Products Co. | 英国 | 45 | $134.3K | 陶瓷磨轮、机床零件 |
| Shanghai Sunnen Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.8K | 陶瓷磨轮、机床零件 |
| SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 英国 | 2 | $3.4K | 非纺织润滑剂、加强橡胶带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 74 | $220.9K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $70.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 1 | $1.1K | 氮、其他钢铁制品 |
| Sunnen Products Co. | 英国 | 1 | $200 | 测量仪器、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 陶瓷磨轮 | SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 墨西哥 | $210 |
| 2026-03-02 | 陶瓷磨轮 | SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 墨西哥 | $158 |
| 2026-03-02 | 陶瓷磨轮 | SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 美国 | $126 |
| 2026-03-02 | 加强橡胶带 | SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 美国 | $128 |
| 2026-02-24 | 非纺织润滑剂 | SUNNEN PRODUCTS CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-24 | 非纺织润滑剂 | SHANGHAI SUNNEN MECHANICAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-19 | 陶瓷磨轮 | Sunnen Products Co. | 美国 | $788 |
| 2025-11-17 | 金刚石砂轮 | Sunnen Products Co. | 墨西哥 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 陶瓷磨轮 | Sunnen Products Co. | 墨西哥 | $122 |
| 2025-10-13 | 陶瓷磨轮 | Sunnen Products Co. | 墨西哥 | $85 |
出口(共 125)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $763 |
| 2026-03-12 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-03-12 | 机床零件 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $763 |
| 2026-03-12 | 机床零件 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $381 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-10 | 加强橡胶带 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $204 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $71 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $198 |
| 2026-03-10 | 机床零件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-03-10 | 陶瓷磨轮 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $304 |