Pacific Precision Honing & Cutting Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 125 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY

49
进口笔数
125
出口笔数
$156.5K
进口金额
$292.8K
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-03-12
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $10.5K · 3 笔出口 $13.0K · 5 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $6.4K · 8 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $912 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $656 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $43.0K · 8 笔2025-10进口 $906 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-12进口 $788 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $621 · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-10进口 $10.5K · 3 笔出口 $13.0K · 5 笔2023-11进口 $4.7K · 1 笔出口 $11.8K · 4 笔2023-12进口 $8.6K · 2 笔出口 $6.4K · 8 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $26.1K · 4 笔2024-02进口 $912 · 1 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $28.3K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $14.5K · 6 笔2024-08进口 $1.1K · 1 笔出口 $2.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.7K · 2 笔出口 $4.7K · 4 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-12进口 $656 · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $2.9K · 1 笔出口 $6.8K · 4 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $12.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.5K · 2 笔出口 $37.0K · 7 笔2025-07进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $43.0K · 8 笔2025-10进口 $906 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-12进口 $788 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $621 · 1 笔出口 $5.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0316783036
企查查编码QVNWBQ60TW
成立日期2021-04-01
联系地址16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY
企业英文名称PACIFIC PRECISION HONING AND CUTTING MACHINERY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835472693
邮箱apact@adminitechvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
846693机床零件
680421金刚石砂轮
680510织物基研磨粉
401019加强橡胶带
340319非纺织润滑剂
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
846693机床零件
680421金刚石砂轮
680422陶瓷磨轮
401019加强橡胶带
680510织物基研磨粉
340319非纺织润滑剂
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
820790可互换工具
401031V肋传动带(60-180cm)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国39$105.2K
墨西哥35$32.2K
中国6$11.0K
德国1$8.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南125$292.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sunnen Products Co.英国45$134.3K陶瓷磨轮、机床零件
Shanghai Sunnen Mechanical Co., Ltd.中国2$18.8K陶瓷磨轮、机床零件
SUNNEN PRODUCTS CO LTD英国2$3.4K非纺织润滑剂、加强橡胶带

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南74$220.9K其他钢铁制品、金属加工机刀
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南49$70.6K其他钢铁制品、其他铝制品
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡1$1.1K氮、其他钢铁制品
Sunnen Products Co.英国1$200测量仪器、其他测量仪器

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02陶瓷磨轮SUNNEN PRODUCTS CO LTD墨西哥$210
2026-03-02陶瓷磨轮SUNNEN PRODUCTS CO LTD墨西哥$158
2026-03-02陶瓷磨轮SUNNEN PRODUCTS CO LTD美国$126
2026-03-02加强橡胶带SUNNEN PRODUCTS CO LTD美国$128
2026-02-24非纺织润滑剂SUNNEN PRODUCTS CO LTD美国$2.8K
2026-02-24非纺织润滑剂SHANGHAI SUNNEN MECHANICAL CO LTD中国$3.4K
2025-12-19陶瓷磨轮Sunnen Products Co.美国$788
2025-11-17金刚石砂轮Sunnen Products Co.墨西哥$1.4K
2025-10-13陶瓷磨轮Sunnen Products Co.墨西哥$122
2025-10-13陶瓷磨轮Sunnen Products Co.墨西哥$85

出口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12机床零件CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$763
2026-03-12机床零件II VI VIETNAM CO LTD越南$381
2026-03-12机床零件II VI VIETNAM CO LTD越南$763
2026-03-12机床零件CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$381
2026-03-10机床零件SAIGON PRECISION CO LTD越南$184
2026-03-10加强橡胶带SAIGON PRECISION CO LTD越南$204
2026-03-10机床零件SAIGON PRECISION CO LTD越南$71
2026-03-10机床零件SAIGON PRECISION CO LTD越南$198
2026-03-10机床零件SAIGON PRECISION CO LTD越南$196
2026-03-10陶瓷磨轮SAIGON PRECISION CO LTD越南$304

相关企业 · 同类产品

Pacific Precision Honing & Cutting Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →